Tiếng Anh lớp 7 · KNTT · Chương 6
Lý thuyết Tiếng Anh 7 Unit 5 · Getting Started (At a Vietnamese restaurant)
Tóm tắt bài học Unit 5: Getting Started (At a Vietnamese restaurant) môn Tiếng Anh lớp 7 Global Success. Tìm hiểu văn hóa ẩm thực truyền thống Việt Nam và nguyên liệu nấu nướng qua hội thoại giữa Phong và Mark.
1. Bài đọc hội thoại: "At a Vietnamese restaurant" & Bản dịch chi tiết
Cuộc trò chuyện giữa Phong và Mark (Trang 50 SGK):
| Original Dialogue (Tiếng Anh) | Vietnamese Translation (Bản dịch tiếng Việt) |
|---|---|
| Phong: Welcome to Hanoi, Mark! What would you like to eat for lunch? | Phong: Chào mừng bạn đến Hà Nội, Mark! Cậu muốn ăn gì cho bữa trưa nào? |
| Mark: I really want to try authentic Vietnamese dishes. What is the most famous food here? | Mark: Mình rất muốn thử các món ăn Việt Nam chính gốc. Món ăn nổi tiếng nhất ở đây là gì vậy cậu? |
| Phong: Definitely pho! We have pho bo (beef noodle soup) and pho ga (chicken noodle soup). | Phong: Chắc chắn là phở rồi! Ở đây có phở bò và phở gà. |
| Mark: Sounds mouth-watering! What are the ingredients in pho bo? | Mark: Nghe thèm rỏ dãi luôn! Những nguyên liệu trong món phở bò gồm những gì thế? |
| Phong: It has rice noodles, sliced tender beef, fresh spring onions, and a rich broth made by stewing beef bones for many hours. | Phong: Món này có bánh phở, thịt bò thái lát mềm thơm, hành lá tươi và nước dùng đậm đà được ninh từ xương bò trong nhiều giờ. |
| Mark: Delicious! Can we also order some spring rolls and lemonade? | Mark: Ngon tuyệt! Chúng mình có thể gọi thêm vài chiếc nem rán và nước chanh được không? |
| Phong: Sure! Waiter, could we have two bowls of pho bo, a plate of spring rolls, and two glasses of fresh lemonade, please? | Phong: Được chứ! Anh phục vụ ơi, cho chúng em hai bát phở bò, một đĩa nem rán và hai ly nước chanh tươi nhé! |
2. Từ vựng cốt lõi Unit 5 (Food and Drink)
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|---|
| broth | /brɒθ/ | n | nước dùng, nước luộc thịt | The pho broth is simmered with cinnamon and star anise. |
| noodle | /ˈnuːdl/ | n | bánh phở, sợi mì, bún | Rice noodles are the main ingredient of pho. |
| spring roll | /ˈsprɪŋ rəʊl/ | n phr | nem rán, chả giò | Crispy spring rolls are served with sweet-sour sauce. |
| omelette | /ˈɒmlət/ | n | trứng cuộn, trứng ốp-lết | She made a fluffy omelette with eggs and mushrooms. |
| turmeric | /ˈtɜːmərɪk/ | n | củ nghệ, bột nghệ | Turmeric gives dishes a bright yellow colour. |
| ingredient | /ɪnˈɡriːdiənt/ | n | nguyên liệu, thành phần | Check the list of ingredients before baking. |
| lemonade | /ˌleməˈneɪd/ | n | nước chanh | A cold glass of lemonade is refreshing in summer. |
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Khám phá chủ đề Đồ ăn và Thức uống (Food and drink): phở bò, chả giò (spring rolls), trứng cuộn (omelette), nước chanh.
- Làm quen với các nguyên liệu nấu ăn cơ bản: beef, noodles, pepper, onion, turmeric, broth.
- Luyện tập mẫu câu gọi món và hỏi nguyên liệu tại nhà hàng.
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Tại sao nước dùng phở truyền thống lại có hương thơm rất đặc trưng?
Bởi vì ngoài xương bò hầm nhiều giờ, nước dùng phở còn được ninh cùng các loại gia vị tự nhiên nướng thơm như gừng, hành củ, hoa hồi, thảo quả và quế.