Tiếng Anh lớp 7 · KNTT · Chương 9
Lý thuyết Tiếng Anh 7 Unit 7 · A Closer Look 1 (Vocabulary & Pronunciation)
Khám phá từ vựng về các biển báo giao thông phổ biến và hướng dẫn phát âm chuẩn cặp nguyên âm đôi /aɪ/ và /eɪ/.
1. Từ vựng các biển báo giao thông (Traffic Signs)
| Biển báo giao thông | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Quy định người lái xe phải tuân thủ |
|---|---|---|---|
| speed limit | /ˈspiːd lɪmɪt/ | giới hạn tốc độ | Do not drive faster than the indicated speed. |
| no right turn | /nəʊ raɪt tɜːn/ | cấm rẽ phải | Vehicles must not turn right at this junction. |
| no parking | /nəʊ ˈpɑːkɪŋ/ | cấm đỗ xe | Do not leave your car here. |
| hospital ahead | /ˈhɒspɪtl əˈhed/ | phía trước có bệnh viện | Drive quietly, do not sound your horn. |
| school ahead | /skuːl əˈhed/ | phía trước có trường học | Slow down and watch out for students crossing. |
2. Ngữ âm chuẩn: Phân biệt cặp nguyên âm đôi /aɪ/ và /eɪ/
Nguyên âm đôi /aɪ/ (Âm 'a - i')
Bắt đầu từ âm /a/ mở rộng miệng, sau đó lướt nhẹ và thu hẹp miệng dần về âm /ɪ/: /aɪ/.
- ride /raɪd/ (đi xe, cưỡi)
- fine /faɪn/ (tốt, phạt tiền)
- sign /saɪn/ (biển báo)
- cycle /ˈsaɪkl/ (đạp xe)
- drive /draɪv/ (lái xe ô tô)
Nguyên âm đôi /eɪ/ (Âm 'ê - i')
Bắt đầu từ âm /e/ mở vừa phải, sau đó khóe miệng kéo bè sang hai bên lướt về /ɪ/: /eɪ/.
- sail /seɪl/ (đi thuyền buồm)
- train /treɪn/ (xe lửa, tàu hỏa)
- safe /seɪf/ (an toàn)
- plate /pleɪt/ (biển số xe, đĩa)
- station /ˈsteɪʃn/ (nhà ga)
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Bộ từ vựng biển báo giao thông: no right turn, speed limit, road work ahead, hospital ahead, school crossing.
- Phân biệt cặp nguyên âm đôi: /aɪ/ (bắt đầu từ /a/ mở rộng lướt về /ɪ/) và /eɪ/ (bắt đầu từ /e/ lướt về /ɪ/).
- Luyện tập các cặp từ đối chiếu (minimal pairs): ride - raid, bike - bake, sign - sail, fine - fame.
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Từ 'traffic light' chứa nguyên âm đôi nào?
Từ 'light' trong 'traffic light' /laɪt/ phát âm chứa nguyên âm đôi /aɪ/.