MasterSchool

Tiếng Anh lớp 7 · KNTT · Chương 9

Lý thuyết Tiếng Anh 7 Unit 7 · Getting Started (On the road)

Chương 9: Unit 7. Traffic · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt bài học Unit 7: Getting Started (On the road) môn Tiếng Anh lớp 7 Global Success. Khám phá các phương tiện giao thông, luật an toàn đường bộ qua hội thoại giữa Mai và bạn của mình.

Lớp

1. Bài đọc hội thoại: "On the road" & Bản dịch chi tiết

Cuộc trò chuyện về chủ đề an toàn giao thông (Trang 72 SGK):

Original Dialogue (Tiếng Anh)Vietnamese Translation (Bản dịch tiếng Việt)
Mai: How do you usually get to school, Nam?Mai: Cậu thường đến trường bằng phương tiện gì vậy Nam?
Nam: I usually cycle to school. My house is not very far. It is about two kilometres from my house to school.Nam: Mình thường đạp xe đến trường. Nhà mình không xa lắm. Từ nhà mình đến trường chỉ khoảng hai ki-lô-mét thôi.
Mai: Do you ride on the pavement?Mai: Cậu có đi xe trên vỉa hè không?
Nam: No, of course not! That's dangerous and illegal. Cyclists must ride in the cycle lane and stop at red traffic lights.Nam: Không, tất nhiên là không rồi! Đi trên vỉa hè rất nguy hiểm và phạm luật. Người đi xe đạp phải đi đúng làn đường dành cho xe đạp và dừng lại khi có đèn đỏ.
Mai: That's very good. Sometimes my dad drives me by motorbike, and he always reminds me to fasten my helmet properly.Mai: Tốt lắm đấy. Thỉnh thoảng bố chở mình bằng xe máy, và bố luôn nhắc mình phải cài quai mũ bảo hiểm thật chắc chắn.
Nam: Yes, safety always comes first! When we cross the road, we should always use the zebra crossing.Nam: Đúng rồi, an toàn luôn luôn là trên hết! Khi qua đường, chúng mình phải luôn luôn đi trên vạch kẻ đường dành cho người đi bộ nhé.

2. Từ vựng cốt lõi Unit 7 (Traffic & Road Safety)

Từ vựngPhiên âm IPATừ loạiNghĩa tiếng ViệtVí dụ minh họa
zebra crossing/ˌzebrə ˈkrɒsɪŋ/n phrvạch kẻ đường cho người đi bộPedestrians should cross the road at the zebra crossing.
helmet/ˈhelmɪt/nmũ bảo hiểmAlways fasten your helmet when riding a motorbike.
seat belt/ˈsiːt belt/n phrdây an toàn (trên ô tô/máy bay)Fasten your seat belt before the car moves.
rush hour/ˈrʌʃ aʊə(r)/n phrgiờ cao điểmTraffic jams are very heavy during the rush hour.
traffic lights/ˈtræfɪk laɪts/n phrđèn tín hiệu giao thôngStop when the traffic lights turn red.
cyclist/ˈsaɪklɪst/nngười đi xe đạpCyclists must stay in the bicycle lane.
pedestrian/pəˈdestriən/nngười đi bộThe pavement is built for pedestrians.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Khám phá chủ đề Giao thông (Traffic): phương tiện đi lại, khoảng cách, an toàn đường bộ và giờ cao điểm (rush hour).
  • Luyện tập mẫu câu hỏi về khoảng cách và phương tiện: 'How far is it from... to...?', 'How do you go to school?'.
  • Ghi nhớ các từ vựng về an toàn giao thông: helmet (mũ bảo hiểm), seat belt (dây an toàn), zebra crossing.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Tại sao người tham gia giao thông bằng xe máy bắt buộc phải đội mũ bảo hiểm?
Mũ bảo hiểm giúp hấp thụ xung lực khi va đập, bảo vệ hộp sọ và não bộ khỏi những chấn thương nghiêm trọng có thể đe dọa đến tính mạng khi xảy ra tai nạn giao thông.