Tiếng Anh lớp 7 · KNTT · Chương 1
Lý thuyết Tiếng Anh 7 Unit 1 · A Closer Look 1 (Vocabulary & Pronunciation)
Khám phá các cụm từ chỉ sở thích phổ biến trong cuộc sống và hướng dẫn phát âm chuẩn cặp nguyên âm /ə/ (ngắn) và /ɜː/ (dài).
1. Các cụm từ vựng chỉ sở thích (Hobbies Collocations)
| Cụm từ chỉ sở thích | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Dụng cụ / Nơi thực hiện |
|---|---|---|---|
| arranging flowers | /əˈreɪndʒɪŋ ˈflaʊəz/ | cắm hoa nghệ thuật | Vase, fresh flowers, scissors |
| bird-watching | /ˈbɜːd wɒtʃɪŋ/ | ngắm chim hoang dã | Binoculars, forest, park |
| making models | /ˈmeɪkɪŋ ˈmɒdlz/ | lắp ráp mô hình | Glue, plastic parts, model kits |
| collecting coins | /kəˈlektɪŋ kɔɪnz/ | sưu tập tiền xu | Old coins, album, magnifying glass |
| gardening | /ˈɡɑːdnɪŋ/ | làm vườn | Seeds, trowel, watering can |
| doing judo | /ˈduːɪŋ ˈdʒuːdəʊ/ | tập võ judo | Dojo, martial arts uniform (judogi) |
2. Ngữ âm chuẩn: Phân biệt cặp nguyên âm /ə/ và /ɜː/
Âm /ə/ (Short 'Schwa' - Ơ ngắn)
Miệng mở hờ tự nhiên, thư giãn, phát âm rất ngắn và nhẹ: /ə/. Âm này không bao giờ mang trọng âm chính.
- away /əˈweɪ/ (xa, rời đi)
- teacher /ˈtiːtʃə(r)/ (giáo viên)
- common /ˈkɒmən/ (phổ biến)
- dollar /ˈdɒlə(r)/ (đô-la)
- famous /ˈfeɪməs/ (nổi tiếng)
Âm /ɜː/ (Long 'Nurse' vowel - Ơ dài)
Miệng mở vừa, lưỡi đặt ở giữa và hơi nâng lên nhẹ, kéo dài âm: /ɜː/. Âm này thường nhận trọng âm.
- bird /bɜːd/ (con chim)
- hurt /hɜːt/ (làm đau, bị thương)
- work /wɜːk/ (làm việc)
- prefer /prɪˈfɜː(r)/ (thích hơn)
- learn /lɜːn/ (học tập)
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Bộ cụm từ chỉ sở thích: arranging flowers, bird-watching, making models, collecting coins, gardening, doing judo.
- Phân biệt cặp nguyên âm: /ə/ (Schwa - nguyên âm ngắn phổ biến nhất trong tiếng Anh) và /ɜː/ (nguyên âm dài có uốn lưỡi nhẹ).
- Luyện phát âm từ vựng chứa âm /ə/ (away, common, teacher) và âm /ɜː/ (bird, hurt, prefer, work).
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Tại sao âm /ə/ được gọi là âm phổ biến nhất trong tiếng Anh?
Vì hầu như tất cả các nguyên âm (a, e, i, o, u) khi rơi vào âm tiết không được nhấn trọng âm trong từ đều có xu hướng phát âm thành âm lướt nhẹ /ə/ (Schwa).