Tiếng Anh lớp 7 · KNTT · Chương 11
Lý thuyết Tiếng Anh 7 Unit 9 · Getting Started (The Tulip Festival)
Tóm tắt bài học Unit 9: Getting Started (The Tulip Festival) môn Tiếng Anh lớp 7 Global Success. Khám phá các lễ hội rực rỡ sắc màu trên khắp thế giới qua hội thoại giữa Trang và Peter.
1. Bài đọc hội thoại: "The Tulip Festival" & Bản dịch chi tiết
Cuộc trò chuyện giữa Trang và Peter (Trang 92 SGK):
| Original Dialogue (Tiếng Anh) | Vietnamese Translation (Bản dịch tiếng Việt) |
|---|---|
| Trang: Peter, what festival are you showing on your tablet? | Trang: Peter ơi, cậu đang xem lễ hội gì trên máy tính bảng thế? |
| Peter: It's the Tulip Festival in the Netherlands. My family attended it last spring. Look at these endless fields of colourful flowers! | Peter: Đó là Lễ hội hoa Tulip ở Hà Lan đấy. Gia đình mình đã tham gia vào mùa xuân năm ngoái. Hãy nhìn những cánh đồng hoa rực rỡ bạt ngàn này xem! |
| Trang: Wow, millions of tulips! Do people celebrate it every year? | Trang: Oa, hàng triệu bông hoa tulip luôn! Người dân ở đó có tổ chức lễ hội hàng năm không? |
| Peter: Yes, it takes place every April. People wear traditional Dutch costumes, dance, and watch grand flower parades on the streets. | Peter: Có chứ, lễ hội diễn ra vào tháng Tư hàng năm. Mọi người mặc trang phục truyền thống của Hà Lan, nhảy múa và chiêm ngưỡng những đoàn xe diễu hành hoa lộng lẫy trên phố. |
| Trang: Amazing! In Vietnam, we celebrate the Mid-Autumn Festival in autumn with colorful star lanterns and lion dances. | Trang: Tuyệt vời thật! Ở Việt Nam, chúng mình tổ chức Tết Trung thu vào mùa thu với những chiếc đèn ông sao rực rỡ và múa lân sư rồng. |
| Peter: That sounds so fun! I really want to visit Vietnam during that festival! | Peter: Nghe vui quá! Mình rất muốn đến Việt Nam vào đúng dịp lễ hội đó! |
2. Từ vựng cốt lõi Unit 9 (Festivals & Celebrations)
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|---|
| parade | /pəˈreɪd/ | n, v | cuộc diễu hành; diễu hành | Dancers in colourful costumes marched in the parade. |
| celebrate | /ˈselɪbreɪt/ | v | kỷ niệm, ăn mừng lễ hội | People celebrate New Year with family gatherings. |
| costume | /ˈkɒstjuːm/ | n | trang phục lễ hội, hóa trang | Children love wearing spooky costumes on Halloween. |
| feast | /fiːst/ | n | bữa tiệc thịnh soạn | A grand feast was prepared with delicious food. |
| fireworks | /ˈfaɪəwɜːks/ | n pl | pháo hoa | Spectacular fireworks lit up the midnight sky. |
| take place | /teɪk pleɪs/ | v phr | diễn ra, tổ chức | The festival takes place every two years. |
| superstitious | /ˌsuːpəˈstɪʃəs/ | adj | mê tín dị đoan | Some superstitious people avoid sweeping on Tet. |
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Khám phá chủ đề Lễ hội thế giới (Festivals around the world): Lễ hội hoa Tulip (Hà Lan), Lễ hội ném cà chua La Tomatina (Tây Ban Nha), Lễ hội hóa trang Rio Carnival (Brazil).
- Luyện tập mẫu câu hỏi và trao đổi về các hoạt động lễ hội: diễu hành (parade), hóa trang (costume), tiệc tùng (feast).
- Tìm hiểu nguồn gốc và ý nghĩa văn hóa của các lễ hội tôn giáo, âm nhạc và mùa màng.
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Cụm động từ 'take place' khác gì với 'happen'?
'Take place' dùng cho các sự kiện, lễ hội ĐÃ ĐƯỢC LÊN KẾ HOẠCH trước từ trước (The festival takes place in April). Trong khi 'happen' hoặc 'occur' thường dùng cho các sự cố ngẫu nhiên, bất ngờ không báo trước (An accident happened yesterday).