Lịch sử & Địa lý lớp 7 · KNTT · Chương 9
Lý thuyết Lịch sử và Địa lí 7 Bài 23: Vị trí địa lí, đặc điểm tự nhiên Châu Á
Tóm tắt lý thuyết Lịch sử và Địa lí 7 Bài 23: Vị trí địa lí, đặc điểm tự nhiên Châu Á theo chương trình SGK Kết nối tri thức với cuộc sống. Hệ thống hoá kiến thức trọng tâm, tranh ảnh tư liệu và bản đồ minh họa, bảng so sánh và câu hỏi trắc nghiệm tự luận có lời giải chi tiết.
1. Vị trí địa lí, hình dạng và kích thước
- Vị trí châu Á:
+ Nằm ở bán cầu Bắc, trải dài từ vùng Xích đạo đến vùng cực Bắc.
+ Thuộc bán cầu Đông: Từ gần 30º Đ đến gần 170º T.
+ Tiếp giáp với 2 châu lục (châu Âu, châu Phi) và ba đại dương lớn (Bắc Băng Dương, Thái Bình Dương, Địa Trung Hải).
- Hình dạng: Châu Á có dạng hình khối rõ rệt.
- Kích thước: Châu lục có diện tích lớn nhất thế giới (44 triệu km2 - kể cả các đảo).


2. Đặc điểm tự nhiên
a) Địa hình
- Đặc điểm địa hình của châu Á: đa dạng, gồm: núi và sơn nguyên cao, đồ sộ; cao nguyên và đồng bằng rộng lớn,… Bề mặt địa hình bị chia cắt mạnh.
- Địa hình chia thành các khu vực:
+ Phía bắc là các đồng bằng và cao nguyên thấp, bằng phẳng.
+ Ở trung tâm chủ yếu là các dãy núi cao, đồ sộ.
+ Phía đông thấp dần về ven biển, gồm núi, cao nguyên và đồng bằng ven biển.
+ Phía nam và tây nam chủ yếu là các bán đảo với quần đảo.


Quang cảnh một phần dãy núi Thiên Sơn (Trung Quốc)
- Ý nghĩa của địa hình đối với việc sử dụng và bảo vệ tự nhiên:
+ Các vùng núi cao, hiểm trở chiếm tỉ lệ lớn gây khó khăn cho giao thông, sản xuất và đời sống. Ở những khu vực này cũng có thể có hiện tượng sạt lở, xói mòn gây thiệt hại cho con người và tài sản.
+ Các cao nguyên và đồng bằng thuận lợi hơn cho sản xuất. Cao nguyên có thể chăn nuôi gia súc, trồng cây công nghiệp. Đồng bằng trồng cây lương thực, nuôi thuỷ sản.


Chăn nuôi gia súc tại Tây Tạng
b) Khoáng sản
- Đặc điểm:
+ Có nguồn khoáng sản phong phú với trữ lượng lớn.
+ Các khoáng sản chính như: than đá, dầu mỏ, sắt, crôm và một số kim loại màu như đồng, thiếc,…
+ Khoáng sản của châu Á có sự phân bố rộng khắp trên lãnh thổ. Ví dụ: Dầu mỏ phân bố nhiều ở Tây Á, Đông Nam Á; Than phân bố chủ yếu tại cao nguyên Trung Xi-bia và khu vực Đông Á; Sắt có trữ lượng lớn tại khu vực Đông Á và Nam Á.
- Ý nghĩa:
+ Tài nguyên khoáng sản phong phú là cơ sở cho sự phát triển các ngành khai thác, chế biến và xuất khẩu.
+ Cung cấp nguyên vật liệu cần thiết cho công nghiệp luyện kim, sản xuất ô tô.
+ Trong quá trình khai thác cần chú ý sử dụng tiết kiệm và hiệu quả.


Khai thác than ở Việt Nam
c) Khí hậu
* Đặc điểm khí hậu châu Á:


- Phân hóa đa dạng thành nhiều đới.
- Mỗi đới lại gồm nhiều kiểu khí hậu, có sự khác biệt lớn về chế độ nhiệt, gió và mưa.
- Khí hậu gió mùa và khí hậu lục địa chiếm diện tích lớn nhất.
* Phạm vi các kiểu khí hậu gió mùa và các kiểu khí hậu lục địa:
-Kiểu khí hậu gió mùa:
+ Phân bố chủ yếu ở: Đông Á, Nam Á và Đông Nam Á
+ Đặc điểm: mùa đông lạnh khô, ít mưa; mùa hạ nóng ẩm, mưa nhiều.
- Kiểu khí hậu lục địa:
+ Phân bố chủ yếu ở: các vùng nội địa và khu vực Tây Nam Á
+ Đặc điểm: mùa đông lạnh, khô; mùa hạ khô, nóng; lượng mưa thấp khoảng 200 – 500mm/ năm.
* Ý nghĩa của khí hậu đối với việc sử dụng và bảo vệ tự nhiên ở châu Á
- Thuận lợi: tạo nên sự đa dạng của các sản phẩm nông nghiệp và hình thức du lịch ở các khu vực khác nhau.
- Khó khăn: chịu nhiều tác động của biến đổi khí hậu, thiên tai như bão, hạn hán, lũ lụt,…
d) Sông, hồ
* Đặc điểm sông, hồ châu Á:
- Mạng lưới sông ở châu Á khá phát triển, nhiều hệ thống sông lớn nhưng phân bố không đều và có chế độ nước phức tạp.
+ Khu vực Bắc Á: mạng lưới sông dày, bị đóng băng về mùa đông và lũ vào mùa xuân.
+ Khu vực Đông Á, Đông Nam Á, Nam Á: mạng lưới sông dày, nhiều sông lớn, mùa lũ trùng với mùa mưa, mùa cạn trùng với mùa khô.
+ Khu vực Tây Nam Á và Trung Á: mạng lưới sông kém phát triển.
- Châu Á có nhiều hồ lớn được hình thành từ đứt gãy hoặc núi lửa đã tắt.
* Ý nghĩa của các con sông đối với đời sống, sản xuất và bảo vệ tự nhiên:
- Cái nôi hình thành một số nền văn minh như sông Hoàng Hà, sông Ấn, sông Hằng,...
- Ngày nay, sông, hồ có vai trò vô cùng quan trọng trong giao thông, thuỷ điện, cung cấp nước cho sản xuất, sinh hoạt, du lịch, đánh bắt và nuôi trồng thuỷ sản.


Đập thủy điện Tam Hiệp (Trung Quốc)
e) Đới thiên nhiên
- Đới lạnh:
+ Có khí hậu cực và cận cực, lạnh giá khắc nghiệt.
+Phân bố ở một dải hẹp phía bắc.
+ Thực vật nghèo thành phần loài, chủ yếu là rêu và địa y, không có cây thân gỗ. Động vật là các loài chịu được lạnh từ loài di cư.
- Đới ôn hòa: chiếm diện tích rất rộng, có sự phân hóa bắc - nam, đông - tây.
+ Vùng Xi-bia rộng lớn ở phía bắc: khí hậu ôn đới lục địa lạnh, khô về mùa đông. Rừng lá kim phát triển mạnh trên đất pốt dôn. Hệ động vật tương đối phong thú.
+ Phía đông, đông nam Trung Quốc và quần đảo Nhật Bản: khí hậu cận nhiệt gió mùa. Có nhiều loài cây gỗ và động vật quý.
+ Các khu vực nằm sâu trong lục địa: khí hậu khô hạn khắc nghiệt, hình hành các thảo nguyên, hoang mạc, bán hoang mạc.


Cuộc sống trên thảo nguyên ở Mông Cổ
- Đới nóng:
+ Chủ yếu có khí hậu nhiệt đới gió mùa và cận xích đạo.
+ Thảm thực vật điển hình là rừng mưa nhiệt đới và rừng nhiệt đới gió mùa phân bố ở Đông Nam Á, Nam Á.
+ Rừng nhiệt đới có thành phần loài đa dạng, gỗ tốt và động vật quý hiếm.


Rừng mưa nhiệt đới ở Thái Lan
- Vấn đề cần lưu ý trong sử dụng và bảo vệ tự nhiên ở châu Á
+ Phần lớn rừng, thảo nguyên ở châu Á đã bị con người khai phá chuyển thành đất nông nghiệp, công nghiệp, khu dân cư, khu công nghiệp.
+ Rừng tự nhiên còn lại rất ít, nhiều loài thực, động vật bị suy giảm nghiêm trọng.
=> Việc bảo vệ, khôi phục lại rừng là vấn đề rất quan trọng ở các quốc gia châu Á.

Chặt phá rừng ở Việt Nam
Bảng tổng hợp & so sánh kiến thức trọng tâm
| Yếu tố tự nhiên | Đặc điểm nổi bật của Châu Á | Tác động đến đời sống & Kinh tế |
|---|---|---|
| Kích thước & Vị trí | Châu lục lớn nhất thế giới (44,4 triệu km²), trải dài từ cực Bắc đến xích đạo | Thiên nhiên vô cùng phong phú, phân hóa thành nhiều đới cảnh quan sâu sắc |
| Địa hình & Khoáng sản | Núi và sơn nguyên đồ sộ chiếm 3/4 diện tích (Hi-ma-lay-a, Tây Tạng); khoáng sản giàu có (dầu mỏ, khí đốt, than) | Địa hình hiểm trở gây khó khăn giao thông; tài nguyên dầu khí là động lực phát triển Tây Á |
| Khí hậu & Sông ngòi | Khí hậu gió mùa và khí hậu lục địa chiếm diện tích lớn; sông ngòi lớn (Trường Giang, Hoàng Hà, Mê Công) | Cung cấp phù sa, nước tưới cho vựa lúa châu Á nhưng lũ lụt, hạn hán thường xuyên xảy ra |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức then chốt 1: Vị trí và kích thước khổng lồ của châu Á: Châu lục rộng lớn nhất thế giới với diện tích 44,4 triệu km² (kể cả các đảo), trải dài từ vùng cực Bắc đến xích đạo.
- Kiến thức then chốt 2: Địa hình đa dạng và đồ sộ: Núi cao và sơn nguyên đồ sộ tập trung ở trung tâm (đỉnh E-vơ-rét 8848 m, dãy Hi-ma-lay-a, sơn nguyên Tây Tạng); xen kẽ các đồng bằng châu thổ rộng lớn.
- Kiến thức then chốt 3: Khoáng sản phong phú: Sở hữu trữ lượng dầu mỏ và khí tự nhiên lớn nhất thế giới (ở Tây Á), cùng nguồn than đá, sắt, bô-xít dồi dào.
- Kiến thức then chốt 4: Khí hậu phân hóa phức tạp: Phân hóa thành nhiều đới từ hàn đới đến xích đạo; nổi bật nhất là khí hậu gió mùa ẩm ướt ở Nam Á, Đông Á, Đông Nam Á và khí hậu lục địa khô hạn ở nội địa.
- Kiến thức then chốt 5: Mạng lưới sông hồ lớn: Hệ thống sông ngòi dày đặc với nhiều sông dài và nhiều nước (Trường Giang, Hoàng Hà, Mê Công, sông Hằng); hồ Bai-can là hồ nước ngọt sâu nhất Trái Đất.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Vị trí và kích thước khổng lồ của châu Á: Châu lục rộng lớn nhất thế giới với diện tích 44,4 triệu km² (kể cả các đảo), trải dài từ vùng cực Bắc đến xích đạo.
- Địa hình đa dạng và đồ sộ: Núi cao và sơn nguyên đồ sộ tập trung ở trung tâm (đỉnh E-vơ-rét 8848 m, dãy Hi-ma-lay-a, sơn nguyên Tây Tạng); xen kẽ các đồng bằng châu thổ rộng lớn.
- Khoáng sản phong phú: Sở hữu trữ lượng dầu mỏ và khí tự nhiên lớn nhất thế giới (ở Tây Á), cùng nguồn than đá, sắt, bô-xít dồi dào.
- Khí hậu phân hóa phức tạp: Phân hóa thành nhiều đới từ hàn đới đến xích đạo; nổi bật nhất là khí hậu gió mùa ẩm ướt ở Nam Á, Đông Á, Đông Nam Á và khí hậu lục địa khô hạn ở nội địa.
- Mạng lưới sông hồ lớn: Hệ thống sông ngòi dày đặc với nhiều sông dài và nhiều nước (Trường Giang, Hoàng Hà, Mê Công, sông Hằng); hồ Bai-can là hồ nước ngọt sâu nhất Trái Đất.