Tiếng Anh lớp 12 · KNTT · Chương 1
Lý thuyết Tiếng Anh 12 Unit 1 · A Closer Look 1 (Vocabulary & Diphthongs /eɪ/ - /əʊ/)
Làm chủ hệ thống từ vựng về phẩm chất và sự nghiệp của các danh nhân, cùng quy tắc phát âm chuẩn xác hai nguyên âm đôi phổ biến /eɪ/ và /əʊ/.
1. Hệ thống từ vựng về phẩm chất vĩ nhân
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Loại từ & Ý nghĩa | Ví dụ ngữ cảnh |
|---|---|---|---|
| perseverance | /ˌpɜːsɪˈvɪərəns/ | (n) sự kiên trì, bền bỉ | Through sheer perseverance, he overcame illness to graduate. |
| influential | /ˌɪnfluˈenʃl/ | (adj) có tầm ảnh hưởng lớn | She is recognized as one of the most influential leaders. |
| adversity | /ədˈvɜːsəti/ | (n) nghịch cảnh, khó khăn gian khổ | True heroes show strength and courage in times of adversity. |
| genius | /ˈdʒiːniəs/ | (n) thiên tài, tài năng xuất chúng | Albert Einstein was a mathematical and scientific genius. |
| distinguished | /dɪˈstɪŋɡwɪʃt/ | (adj) lỗi lạc, xuất sắc, ưu tú | He had a distinguished career as an international diplomat. |
2. Ngữ âm: Nguyên âm đôi /eɪ/ và /əʊ/
Nguyên âm đôi (Diphthongs) là âm gồm sự chuyển động mượt mà từ một nguyên âm đơn sang một nguyên âm đơn khác trong cùng một âm tiết:
Nguyên âm /eɪ/
Bắt đầu từ âm /e/ và lướt nhẹ dần về phía âm /ɪ/. Miệng hơi bẹt sang hai bên.
- great /ɡreɪt/
- bravery /ˈbreɪvəri/
- famous /ˈfeɪməs/
- nation /ˈneɪʃn/
Nguyên âm /əʊ/
Bắt đầu từ âm trung tính /ə/ và lướt nhẹ sang âm tròn môi /ʊ/. Môi chúm lại ở cuối âm.
- noble /ˈnəʊbl/
- devote /dɪˈvəʊt/
- moment /ˈməʊmənt/
- global /ˈɡləʊbl/
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Bộ từ vựng danh nhân: perseverance, determine, influential, genius, overcome, adversity.
- Ngữ âm: Cách nhận diện và phát âm chuẩn hai nguyên âm đôi /eɪ/ (play, great) và /əʊ/ (go, noble, focus).
- Luyện tập phát âm từ và nhận biết trọng âm trong các câu giao tiếp hàng ngày.
- Phân biệt sắc thái nghĩa các từ chỉ phẩm chất tích cực của người lãnh đạo và nhà sáng chế.
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Làm thế nào để phân biệt âm /eɪ/ và /e/ trong đề thi phát âm?
Âm /e/ là nguyên âm ngắn (như trong 'bed', 'dead', 'set'), còn /eɪ/ là nguyên âm đôi dài hơn, khẩu hình chuyển từ nửa mở sang hẹp (như trong 'make', 'break', 'great', 'taste').
Từ 'devote' đi với giới từ gì?
Cấu trúc chuẩn là 'devote sth / oneself to sth / doing sth' (cống hiến cái gì/bản thân cho điều gì).