MasterSchool

Tiếng Anh lớp 12 · KNTT · Chương 2

Lý thuyết Tiếng Anh 12 Unit 2 · Getting Started (A multicultural world)

Chương 2: Unit 2. A multicultural world · Kết nối tri thức với cuộc sống

Khám phá thế giới đa sắc tộc và đa văn hóa, hiểu được giá trị của sự giao lưu văn hóa, tôn trọng phong tục tập quán và bản sắc dân tộc trong thời kỳ toàn cầu hóa.

Lớp

1. Hội thoại mở đầu & Dịch nghĩa song ngữ (Experiencing World Cultures)

Tom: Hi Mai! Are you getting ready for our school's International Cultural Fair this Saturday?

Tom: Chào Mai! Cậu đã chuẩn bị cho Hội chợ Văn hóa Quốc tế của trường mình vào thứ Bảy này chưa?

Mai: Yes, Tom! Our group is presenting Vietnamese culture, featuring traditional Ao Dai, bamboo dancing, and famous dishes like Pho and spring rolls.

Mai: Rồi chứ Tom! Nhóm mình sẽ giới thiệu văn hóa Việt Nam, với áo dài truyền thống, múa sạp và các món ăn nổi tiếng như phở và nem cuốn.

Tom: That sounds mouth-watering! In our multicultural world today, events like this help people appreciate diverse cultural heritages and foster mutual understanding.

Tom: Nghe hấp dẫn chảy nước miếng rồi đấy! Trong thế giới đa văn hóa ngày nay, những sự kiện như thế này giúp mọi người trân trọng những di sản văn hóa đa dạng và nuôi dưỡng sự hiểu biết lẫn nhau.

Mai: I totally agree. Living in a multicultural society allows us to enjoy different cuisines, celebrate vibrant festivals, and learn to respect different ways of life.

Mai: Mình hoàn toàn nhất trí. Sống trong một xã hội đa văn hóa cho phép chúng ta thưởng thức các nền ẩm thực khác nhau, đón mừng các lễ hội rực rỡ và học cách tôn trọng những lối sống đa dạng.

2. Bảng từ vựng trọng tâm bài học

Từ vựng Phiên âm IPA Từ loại & Ý nghĩa Ví dụ minh họa
multicultural /ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/ (adj) đa văn hóa London and New York are renowned multicultural metropolises.
diversity /daɪˈvɜːsəti/ (n) sự đa dạng, phong phú Cultural diversity enriches our collective human experience.
cuisine /kwɪˈziːn/ (n) nền ẩm thực, phong cách nấu ăn Italian cuisine is celebrated globally for its pasta and pizza.
heritage /ˈherɪtɪdʒ/ (n) di sản văn hóa Hoi An Ancient Town is a UNESCO World Cultural Heritage site.
assimilate /əˈsɪməleɪt/ (v) đồng hóa, hòa nhập Immigrants often strive to assimilate into the new society.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Hội thoại giữa Tom và Mai về hội chợ giao lưu văn hóa quốc tế tại trường học.
  • Từ vựng căn bản: multicultural, diversity, cultural heritage, cuisine, assimilate, festival.
  • Làm quen với khái niệm 'nồi lẩu văn hóa' (melting pot) và 'bát xà lách văn hóa' (salad bowl).
  • Thực hành nhận diện từ vựng qua bài tập nối và trả lời câu hỏi đọc hiểu ban đầu.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

'Melting pot' và 'Salad bowl' tượng trưng cho điều gì trong xã hội đa văn hóa?
'Melting pot' biểu thị sự đồng hóa nơi các nền văn hóa hòa lẫn tạo thành một bản sắc chung duy nhất; còn 'Salad bowl' tượng trưng cho việc các nền văn hóa cùng chung sống nhưng vẫn giữ trọn nét độc đáo, bản sắc riêng của mình.
Từ 'cuisine' phát âm như thế nào?
Phát âm chuẩn là /kwɪˈziːn/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, phát âm kéo dài âm /iː/).