Tiếng Anh lớp 12 · KNTT · Chương 10
Lý thuyết Tiếng Anh 12 Unit 8 · Communication (Expressing Sympathy and Relief)
Rèn luyện kỹ năng giao tiếp: Cách bày tỏ sự cảm thông, tiếc thương (Sympathy) trước tin buồn về thiên nhiên và sự nhẹ nhõm, vui mừng (Relief) khi đón nhận tin tốt lành.
1. Mẫu câu Cảm thông & Nhẹ nhõm (Sympathy vs. Relief)
Bày tỏ Cảm thông (Sympathy)
- • What a terrible shame! (Thật là một điều đáng tiếc ghê gớm!)
- • I was deeply saddened to hear about the wildfire. (Mình vô cùng đau buồn khi nghe tin cháy rừng.)
- • How heartbreaking that the last rhino died! (Thật đau lòng khi cá thể tê giác cuối cùng đã qua đời!)
- • My heart goes out to the affected animals. (Lòng tôi hướng về những loài vật đáng thương.)
Bày tỏ Nhẹ nhõm (Relief)
- • What a relief! (Thật nhẹ cả người / Thật may mắn quá!)
- • Thank goodness the firefighters controlled the blaze! (Ơn trời là lính cứu hỏa đã kiểm soát được đám cháy!)
- • I'm so relieved that the sea turtle babies made it safely. (Mình thấy nhẹ nhõm vô cùng vì rùa con đã ra biển an toàn.)
- • That's wonderful news! A great weight off my mind! (Tin tuyệt vời quá! Trút bỏ được gánh nặng trong lòng!)
2. Đối thoại mẫu thực hành (Model Dialogue)
Ranger: We were terrified that the oil spill would destroy the mangrove sanctuary.
Kiểm lâm: Tụi tôi đã rất khiếp sợ rằng vụ tràn dầu sẽ phá hủy khu bảo tồn rừng ngập mặn.
Volunteer: How heartbreaking that must have been! Were you able to contain it?
Tình nguyện viên: Lúc đó hẳn là thót tim và đau lòng lắm! Các anh có khống chế được nó không?
Ranger: Fortunately, our emergency boom barriers blocked the oil just in time. None reached the birds' breeding grounds.
Kiểm lâm: May mắn thay, các phao ngăn khẩn cấp của chúng tôi đã chặn kịp vệt dầu. Không có giọt dầu nào lọt vào bãi sinh sản của đàn chim cả.
Volunteer: Thank goodness! What a tremendous relief for all of us!
Tình nguyện viên: Ơn trời! Thật là một sự nhẹ nhõm to lớn cho tất cả chúng ta!
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Mẫu câu bày tỏ sự cảm thông (Expressing Sympathy): What a pity!, I'm so sorry to hear that, How heartbreaking!, That's terrible!.
- Mẫu câu bày tỏ sự nhẹ nhõm (Expressing Relief): What a relief!, I'm so relieved to hear that, Thank goodness!, That's a huge weight off my mind.
- Thảo luận về nỗ lực nhân giống thành công loài gấu trúc khổng lồ và loài rùa Hoàn Kiếm.
- Thực hành hội thoại chia sẻ tin tức thời sự môi trường.