Tiếng Anh lớp 12 · KNTT · Chương 7
Lý thuyết Tiếng Anh 12 Unit 6 · A Closer Look 2 (The Causative Form)
Làm chủ cấu trúc câu cầu khiến / sai khiến / nhờ vả (Causative Form) ở cả dạng chủ động (Active) và bị động (Passive) với hai động từ nòng cốt Have và Get.
1. Bảng công thức Thể Sai khiến (Causative Form)
| Thể | Công thức chuẩn | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| Active with HAVE | S + have + O(người) + V-bare | I had the IT technician install the new software. |
| Active with GET | S + get + O(người) + to V | She got her brother to assemble the smart robot. |
| Passive with HAVE / GET | S + have / get + O(vật) + V3/ed | We should have our system upgraded regularly. He got his computer repaired by an expert. |
2. Lưu ý bẫy đề thi về Thể Sai khiến
2 điểm cốt tử cần khắc ghi:
- Khác biệt giữa HAVE và GET ở dạng chủ động: Với have dùng V nguyên mẫu không 'to' (have someone DO sth); với get bắt buộc dùng to V (get someone TO DO sth).
- Dạng bị động giống hệt nhau: Cả hai đều dùng V3/ed sau tân ngữ chỉ vật (have/get something DONE).
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Cấu trúc chủ động với HAVE: S + have + someone + V-bare (nhờ ai làm gì).
- Cấu trúc chủ động với GET: S + get + someone + TO V (thuyết phục/nhờ ai làm gì).
- Cấu trúc bị động chung: S + have / get + something + V3/ed (có cái gì được làm bởi người khác/máy móc).
- Ứng dụng diễn tả các dịch vụ công nghệ: Cài đặt phần mềm, sửa máy tính, bảo trì hệ thống AI.
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Câu 'I had my hair cut' nghĩa là tự mình cắt tóc hay ai cắt?
Nghĩa là 'Tôi đi cắt tóc' (thợ cắt tóc cắt cho tôi, chứ không phải tôi tự cầm kéo cắt). Đây là chức năng quan trọng nhất của Causative form passive.
Động từ 'make' và 'let' có dùng như thể sai khiến không?
Có: 'make someone do sth' (bắt buộc ai làm gì) và 'let someone do sth' (cho phép ai làm gì), cả hai đều đi với V-bare.