MasterSchool

Tiếng Anh lớp 12 · KNTT · Chương 6

Lý thuyết Tiếng Anh 12 Unit 5 · A Closer Look 1 (Vocabulary & Stress on -ee, -eer, -ese, -ique)

Chương 6: Unit 5. The world of work · Kết nối tri thức với cuộc sống

Nắm bắt từ vựng về hồ sơ xin việc và phỏng vấn, đồng thời làm chủ quy tắc trọng âm đặc biệt của các từ kết thúc bằng đuôi -ee, -eer, -ese, -ique.

Lớp

1. Từ vựng chuyên môn: Tuyển dụng & Nơi làm việc

Từ vựng Phiên âm IPA Ý nghĩa Ví dụ minh họa
interviewee /ˌɪntəvjuːˈiː/ người được phỏng vấn (ứng viên) The interviewee answered all questions calmly and professionally.
employee /ɪmˈplɔɪiː/ nhân viên, người lao động The company provides health insurance for every employee.
curriculum vitae (CV) /kəˌrɪkjələm ˈviːtaɪ/ sơ yếu lý lịch, bản tóm tắt quá trình học tập/làm việc Send your updated CV and a cover letter to the HR department.
probation /prəˈbeɪʃn/ thời gian thử việc She passed her two-month probation with flying colors.

2. Ngữ âm: Trọng âm rơi vào chính hậu tố (-ee, -eer, -ese, -ique)

Quy tắc trọng âm 'hút trọng âm' (Suffixes that take the stress):

Đuôi -ee & -eer

  • • employee /ɪmˈplɔɪiː/
  • • referee /ˌrefəˈriː/
  • • volunteer /ˌvɒlənˈtɪə(r)/
  • • engineer /ˌendʒɪˈnɪə(r)/

Đuôi -ese & -ique

  • • Vietnamese /ˌvjetnəˈmiːz/
  • • Japanese /ˌdʒæpəˈniːz/
  • • technique /tekˈniːk/
  • • unique /juˈniːk/

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Từ vựng tuyển dụng: candidate, interviewer, interviewee, employee, employer, curriculum vitae (CV), probation.
  • Quy tắc trọng âm vàng: Các từ có hậu tố -ee, -eer, -ese, -ique thì trọng âm rơi CHÍNH VÀO ÂM TIẾT CHỨA HẬU TỐ ĐÓ.
  • Luyện tập phát âm từ và câu có chứa: referee, volunteer, Vietnamese, technique, unique.
  • Phân biệt cặp từ người tuyển dụng (employer) và người lao động (employee).

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Có ngoại lệ nào đối với đuôi -ee không?
Có vài từ ngoại lệ hiếm như 'committee' /kəˈmɪti/ (ủy ban) và 'coffee' /ˈkɒfi/ có trọng âm rơi vào âm tiết khác chứ không rơi vào đuôi -ee.
Từ 'CV' trong tiếng Anh viết tắt của cụm từ tiếng La-tinh nào?
Viết tắt của 'Curriculum Vitae' (nghĩa đen: tiến trình cuộc đời), trong tiếng Anh Mỹ thường gọi là 'resume'.