MasterSchool

Tiếng Anh lớp 12 · KNTT · Chương 1

Lý thuyết Tiếng Anh 12 Unit 1 · Communication (Expressing admiration & Cultural figures)

Chương 1: Unit 1. Life stories we tell · Kết nối tri thức với cuộc sống

Rèn luyện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh: Cách bày tỏ lòng ngưỡng mộ, thán phục đối với những việc làm phi thường và tìm hiểu danh nhân trên thế giới.

Lớp

1. Mẫu câu giao tiếp: Bày tỏ sự ngưỡng mộ (Expressing Admiration)

Cách bày tỏ sự ngưỡng mộ

  • • I really admire / look up to [name] for... (Tôi thực sự ngưỡng mộ ai vì...)
  • • I have enormous respect for his / her... (Tôi vô cùng kính trọng...)
  • • What an extraordinary / inspiring person! (Thật là một con người phi thường!)
  • • He / She is a true inspiration to everyone. (Ông/Bà ấy là nguồn cảm hứng đích thực.)

Cách phản hồi đồng tình

  • • I couldn't agree more. (Tôi hoàn toàn đồng ý.)
  • • Indeed, his / her achievements are truly remarkable. (Đúng vậy, thành tựu của họ thật đáng kinh ngạc.)
  • • That's so true. We can all learn a lot from them. (Rất đúng. Chúng ta đều có thể học hỏi nhiều điều từ họ.)

2. Đối thoại mẫu thực hành (Model Dialogue)

Lan: Did you know that Helen Keller became deaf and blind before her second birthday, yet she earned a college degree and became a world-famous author?

Lan: Cậu có biết Helen Keller bị khiếm thị và khiếm thính từ trước năm 2 tuổi, vậy mà bà ấy vẫn tốt nghiệp đại học và trở thành tác giả nổi tiếng thế giới không?

Binh: Yes, I have enormous respect for her perseverance. Her life proves that no obstacle is insurmountable if you have enough willpower.

Bình: Có chứ, mình vô cùng khâm phục sự bền bỉ của bà ấy. Cuộc đời bà chứng minh rằng không có trở ngại nào là không thể vượt qua nếu có đủ ý chí.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Mẫu câu thông dụng để bày tỏ sự ngưỡng mộ (Expressing admiration): I really admire..., I have great respect for..., What an amazing person!.
  • Cách phản hồi khi người khác chia sẻ về thần tượng hoặc tấm gương sáng.
  • Tìm hiểu câu chuyện cuộc đời của các nhân vật vượt lên nghịch cảnh như Helen Keller và Stephen Hawking.
  • Thực hành hội thoại cặp đôi thảo luận về tấm gương truyền cảm hứng trong cuộc sống hàng ngày.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Cụm phrasal verb nào đồng nghĩa với 'admire'?
Cụm 'look up to someone' có nghĩa là ngưỡng mộ, tôn kính ai đó (trái nghĩa với 'look down on someone').
Cấu trúc cảm thán với 'What' để ca ngợi nhân vật?
Cấu trúc: 'What a/an + adj + singular countable noun!' (Ví dụ: What an inspiring leader!) hoặc 'What + adj + plural / uncountable noun!'.