Tiếng Anh lớp 12 · KNTT · Chương 11
Lý thuyết Tiếng Anh 12 Unit 9 · A Closer Look 1 (Vocabulary & Sentence Stress and Rhythm)
Làm chủ các từ vựng học thuật về lộ trình phát triển sự nghiệp và thuần thục trọng âm câu kết hợp nhịp điệu (Rhythm) trong môi trường đàm phán công sở.
1. Từ vựng Chuyên ngành: Thăng tiến & Phát triển Sự nghiệp
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Ý nghĩa | Ví dụ ngữ cảnh |
|---|---|---|---|
| professional development | /prəˌfeʃənl dɪˈveləpmənt/ | phát triển kỹ năng chuyên môn | Attend seminars for continuous professional development. |
| job security | /ˈdʒɒb sɪˌkjʊərəti/ | sự bảo đảm công việc, ổn định việc làm | Civil servants usually enjoy higher job security than freelancers. |
| peer pressure | /ˈpɪə ˌpreʃə(r)/ | áp lực từ bạn bè đồng trang lứa | Don't pick a career solely because of peer pressure. |
| prospects | /ˈprɒspekts/ | triển vọng trong tương lai | Data analysts enjoy fantastic employment prospects. |
2. Ngữ âm: Nhịp điệu và Trọng âm Câu (Sentence Stress & Rhythm)
Luyện nhịp điệu tiếng Anh (The Music of English):
Để nói tiếng Anh có ngữ điệu và thần thái, hãy gõ nhịp vào các từ in hoa (Content words) và lướt qua các từ viết thường:
• You should CHOOSE a CA-REER that SUITS your PAS-SION.
• A GOOD MEN-TOR will GUIDE you THROUGH every OB-STA-CLE.
• She DE-CI-DED to PRACTICE MED-I-CINE in RU-RAL A-REAS.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Từ vựng định hướng: professional development, promotion prospects, career change, peer pressure, job security.
- Ngữ âm: Nhịp điệu tiếng Anh (Rhythm) - sự cân bằng nhịp nhàng giữa các âm tiết nhấn trọng âm (stressed beats) và các âm tiết không nhấn.
- Luyện tập điều chỉnh tốc độ nói (pacing): Kéo dài nguyên âm ở từ quan trọng và lướt nhanh từ phụ trợ.
- Thực hành đọc các câu phát biểu truyền cảm hứng về nghề nghiệp với nhịp điệu tự nhiên.
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Tại sao người Việt thường nói tiếng Anh nghe 'phẳng' và thiếu nhịp điệu?
Vì tiếng Việt là ngôn ngữ đơn âm tiết có thanh điệu; khi chuyển sang tiếng Anh nếu phát âm từng từ với độ dài và âm lượng bằng nhau sẽ làm mất nhịp điệu stress-timed tự nhiên.
Từ 'prospects' luôn ở dạng số nhiều hay số ít?
Khi mang nghĩa 'triển vọng thăng tiến / cơ hội thành công', từ này thường dùng ở dạng số nhiều: 'career prospects'.