Tiếng Anh lớp 12 · KNTT · Chương 10
Lý thuyết Tiếng Anh 12 Unit 8 · Getting Started (Wildlife conservation)
Khám phá sứ mệnh bảo tồn động vật hoang dã (Wildlife conservation), nhận diện những mối đe dọa sinh tồn nghiêm trọng và các hành động khẩn cấp để duy trì cân bằng sinh thái.
1. Hội thoại mở đầu & Dịch nghĩa song ngữ (Saving Endangered Species)
Minh: Hi David! Look at these photos from my weekend trip to Cuc Phuong National Park.
Minh: Chào David! Nhìn những bức ảnh từ chuyến đi cuối tuần của mình tới Vườn quốc gia Cúc Phương này.
David: Wow, Minh! The lush rainforest looks breathtaking. What did you learn at the Endangered Primate Rescue Center?
David: Oa Minh ơi! Rừng mưa nhiệt đới tươi tốt trông ngoạn mục quá. Cậu đã học được những gì tại Trung tâm Cứu hộ Linh trưởng Nguy cấp?
Minh: I learned that poaching, illegal wildlife trafficking, and severe habitat loss have pushed many rare species like the Delacour's langur and Saola to the verge of extinction.
Minh: Mình biết được rằng nạn săn trộm, buôn bán động vật hoang dã trái phép và mất môi trường sống nghiêm trọng đã đẩy nhiều loài quý hiếm như voọc mông trắng và Sao la tới bờ vực tuyệt chủng.
David: That's heartbreaking. Biodiversity is the foundation of our planet's health. The more species we lose, the more fragile our own ecosystem becomes.
David: Thật đau lòng. Đa dạng sinh học là nền tảng cho sức khỏe của hành tinh chúng ta. Chúng ta càng đánh mất nhiều loài thì hệ sinh thái của chính chúng ta lại càng trở nên mong manh hơn.
2. Bảng từ vựng trọng tâm bài học
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Từ loại & Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| biodiversity | /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ | (n) đa dạng sinh học | Protecting tropical rainforests preserves global biodiversity. |
| poach | /pəʊtʃ/ | (v) săn bắn trộm trái phép | Elephants are brutally poached for their ivory tusks. |
| endangered | /ɪnˈdeɪndʒəd/ | (adj) có nguy cơ tuyệt chủng | The red panda is classified as an endangered species. |
| extinction | /ɪkˈstɪŋkʃn/ | (n) sự tuyệt chủng | Human activities are driving countless animals to extinction. |
| sanctuary | /ˈsæŋktʃuəri/ | (n) khu bảo tồn động vật, nơi trú ẩn an toàn | The rescued bears were released into a spacious mountain sanctuary. |
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Hội thoại mở đầu giữa Minh và David về chuyến đi thực tế tình nguyện tại Vườn quốc gia Cúc Phương.
- Từ vựng căn bản: conservation, biodiversity, poach, endangered, habitat loss, extinction, sanctuary.
- Tìm hiểu về loài Sao la (Saola) - 'Kỳ lân châu Á' và loài tê giác một sừng quý hiếm.
- Thực hành nối từ vựng sinh học với định nghĩa và trả lời câu hỏi đọc hiểu ban đầu.