Tiếng Anh lớp 12 · KNTT · Chương 7
Lý thuyết Tiếng Anh 12 Unit 6 · A Closer Look 1 (Vocabulary & Homophones)
Mở rộng vốn thuật ngữ khoa học máy tính và khám phá thế giới thú vị của các Từ đồng âm (Homophones) - phát âm giống hệt nhau nhưng viết và nghĩa khác nhau.
1. Thuật ngữ Công nghệ & Robotics nâng cao
| Thuật ngữ | Phiên âm IPA | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| autonomous | /ɔːˈtɒnəməs/ | tự hành, tự quản, độc lập | Autonomous drones deliver medical packages to remote areas. |
| surveillance | /sɜːˈveɪləns/ | sự giám sát, theo dõi an ninh | AI-powered surveillance cameras detect traffic violations. |
| neural network | /ˈnjʊərəl ˌnetwɜːk/ | mạng nơ-ron nhân tạo | A deep neural network mimics the human brain's interconnected neurons. |
2. Ngữ âm: Bảng Từ đồng âm kinh điển (Homophones)
Đối chiếu các cặp từ đồng âm phát âm giống hệt nhau:
| Phiên âm chuẩn | Từ 1 & Ý nghĩa | Từ 2 & Ý nghĩa |
|---|---|---|
| /saɪt/ | site: địa điểm, trang web | sight: thị lực, tầm nhìn, cảnh tượng |
| /raɪt/ | write: viết lách | right: đúng, bên phải, quyền lợi |
| /heə(r)/ | hair: mái tóc, sợi tóc | hare: con thỏ rừng |
| /miːt/ | meet: gặp gỡ | meat: thịt (thực phẩm) |
| /piːs/ | piece: mẩu, mảnh, tác phẩm | peace: hòa bình, sự thanh thản |
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Thuật ngữ công nghệ số: neural network, data processing, autonomous, surveillance, high-tech, robotic arm.
- Khái niệm Từ đồng âm (Homophones): Hai hoặc nhiều từ có cùng cách phát âm tuyệt đối nhưng khác nhau về mặt chữ viết (spelling) và ngữ nghĩa.
- Các cặp từ đồng âm thường gặp trong đề thi: site/sight, right/write, meat/meet, hare/hair, piece/peace.
- Luyện tập điền từ đồng âm đúng chính tả dựa vào ngữ cảnh câu.
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Làm thế nào để tránh viết sai chính tả các từ đồng âm khi làm bài thi?
Phải luôn dựa vào vị trí ngữ pháp và ngữ cảnh của câu văn (ví dụ đứng sau động từ chỉ hoạt động cầm bút là 'write', đứng trước 'of land' là 'site').
Có cặp từ đồng âm nào có đến 3 từ không?
Có, ví dụ: /tuː/ (to / too / two), /ðeə(r)/ (there / their / they're), /baɪ/ (by / buy / bye).