Tiếng Anh lớp 12 · KNTT · Chương 11
Lý thuyết Tiếng Anh 12 Unit 9 · Getting Started (Career paths)
Khám phá các ngã rẽ sự nghiệp (Career paths), phương pháp lựa chọn ngành nghề phù hợp với năng khiếu, tính cách và nhu cầu nhân lực xã hội.
1. Hội thoại mở đầu & Dịch nghĩa song ngữ (Choosing a Career Path)
Mai: Hi James! Have you decided on your university major yet? Graduation is approaching so fast!
Mai: Chào James! Cậu đã quyết định chọn ngành học đại học chưa? Ngày tốt nghiệp đang tới gần nhanh quá!
James: Hi Mai! I'm still torn between software engineering and graphic design. Computer science offers high salaries, but design feels more like my true vocation.
James: Chào Mai! Mình vẫn đang giằng xé giữa ngành kỹ thuật phần mềm và thiết kế đồ họa. Ngành khoa học máy tính thì lương cao, nhưng thiết kế lại cho mình cảm giác là thiên hướng nghề nghiệp đích thực.
Mai: Why not combine both? UX/UI design merges technical coding with artistic creativity! My career mentor told me that modern career paths are not linear anymore.
Mai: Sao cậu không kết hợp cả hai? Thiết kế trải nghiệm người dùng (UX/UI) kết hợp lập trình kỹ thuật với sự sáng tạo nghệ thuật đấy! Người cố vấn nghề nghiệp của mình bảo rằng con đường sự nghiệp hiện đại không còn là một đường thẳng đơn điệu nữa đâu.
James: What a brilliant suggestion! Every job can be a stepping stone towards building a flexible and fulfilling profession.
James: Một gợi ý thật tuyệt vời! Mỗi công việc đều có thể là một bước đệm để xây dựng một sự nghiệp linh hoạt và trọn vẹn.
2. Bảng từ vựng trọng tâm bài học
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Từ loại & Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| career path | /kəˈrɪə pɑːθ/ | (n.phr) lộ trình sự nghiệp, con đường công danh | Her career path evolved from an assistant to CEO. |
| vocation | /vəʊˈkeɪʃn/ | (n) thiên hướng nghề nghiệp, nghề phù hợp với đam mê | Teaching is not just a job; it is a true vocation. |
| stepping stone | /ˈstepɪŋ stəʊn/ | (n.phr) bước đệm, bàn đạp thăng tiến | Internships serve as an excellent stepping stone into banking. |
| mentor | /ˈmentɔː(r)/ | (n, v) người cố vấn giàu kinh nghiệm, hướng dẫn | Having an experienced mentor accelerates your career growth. |
| fulfilling | /fʊlˈfɪlɪŋ/ | (adj) đem lại cảm giác thỏa mãn, mãn nguyện | Helping sick children is deeply fulfilling work. |
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Hội thoại mở đầu giữa Mai và James về những băn khoăn khi lựa chọn ngành học đại học và con đường lập nghiệp.
- Từ vựng căn bản: career path, vocation, stepping stone, mentor, ambition, job satisfaction.
- Phân tích giữa hai ngã rẽ: Đi theo đam mê sở thích (Follow your passion) vs Đi theo nhu cầu thị trường và tính ổn định.
- Thực hành nhận diện từ vựng và trả lời câu hỏi đọc hiểu cơ bản.