Tiếng Anh lớp 12 · KNTT · Chương 6
Lý thuyết Tiếng Anh 12 Unit 5 · A Closer Look 2 (Sentence Structures & Prepositional Phrases)
Nâng cao năng lực ngữ pháp: Hệ thống hóa câu đơn, câu ghép, câu phức (Simple, Compound, Complex Sentences) và sử dụng linh hoạt các cụm giới từ chỉ mục đích, phương thức.
1. Ma trận phân biệt 3 loại câu căn bản
| Loại câu | Đặc điểm cấu tạo | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| Simple Sentence (Câu đơn) | Chứa duy nhất 1 mệnh đề độc lập (có đầy đủ S + V). | The candidate submitted her impressive portfolio on time. |
| Compound Sentence (Câu ghép) | Nối 2 hay nhiều mệnh đề độc lập bằng liên từ FANBOYS hoặc dấu chấm phẩy (;). | He prepared thoroughly for the interview, so he answered every question with confidence. |
| Complex Sentence (Câu phức) | Chứa 1 mệnh đề độc lập và ít nhất 1 mệnh đề phụ thuộc (bắt đầu bằng because, although, if, when, which...). | Although she lacked formal work experience, the manager hired her for her dedication. |
2. Các cụm giới từ học thuật (Prepositional Phrases)
Cụm giới từ ghi điểm trong bài viết và đề thi:
- • in terms of: xét về mặt (In terms of salary, tech jobs remain highly lucrative.)
- • with a view to + V-ing: với mục đích làm gì (He enrolled in an IT course with a view to enhancing his skills.)
- • on behalf of: thay mặt cho (On behalf of our board, I welcome you to our team.)
- • regardless of: bất kể, không kể đến (Opportunities are open to all regardless of gender.)
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Phân loại 3 loại câu: Câu đơn (1 mệnh đề độc lập), Câu ghép (nối bởi FANBOYS), Câu phức (mệnh đề chính + mệnh đề phụ thuộc).
- Các liên từ kết hợp tọa độ (Coordinating Conjunctions: For, And, Nor, But, Or, Yet, So).
- Cụm giới từ nâng cao: in terms of, with respect to, on behalf of, for the sake of, in search of.
- Bài tập chuyển đổi qua lại giữa câu đơn, câu ghép và câu phức không làm thay đổi nghĩa.
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Cụm 'with a view to' đi với V-ing hay V nguyên mẫu?
Đi với 'V-ing' (with a view to doing something). Đây là một cái bẫy đề thi rất phổ biến.
FANBOYS gồm những từ nào?
For (vì), And (và), Nor (cũng không), But (nhưng), Or (hoặc), Yet (tuy nhiên), So (vì thế).