MasterSchool

Tiếng Anh lớp 12 · KNTT · Chương 3

Lý thuyết Tiếng Anh 12 Unit 3 · Getting Started (Green living)

Chương 3: Unit 3. Green living · Kết nối tri thức với cuộc sống

Khám phá phong cách sống xanh (Green living), các thói quen tiêu dùng bền vững, phân loại rác thải và các biện pháp giảm thiểu dấu chân carbon cho hành tinh.

Lớp

1. Hội thoại mở đầu & Dịch nghĩa song ngữ (A Green Weekend)

Nam: Hi Sarah! What are those reusable containers and cloth bags in your backpack?

Nam: Chào Sarah! Những hộp đựng tái sử dụng và túi vải trong balo của cậu là để làm gì thế?

Sarah: Oh, hi Nam! I'm joining our community's Green Living Club. We're launching a 'Plastic-Free Weekend' campaign to encourage students to cut down on single-use plastic.

Sarah: Ồ chào Nam! Mình đang tham gia Câu lạc bộ Sống Xanh của cộng đồng. Tụi mình đang phát động chiến dịch 'Cuối tuần không đồ nhựa' để khuyến khích học sinh cắt giảm đồ nhựa dùng một lần.

Nam: That's wonderful! Single-use plastic items take hundreds of years to decompose in landfills and cause devastating harm to marine ecosystems.

Nam: Tuyệt vời quá! Các sản phẩm nhựa dùng một lần mất hàng trăm năm mới phân hủy trong bãi rác và gây ra những tác hại khủng khiếp cho hệ sinh thái biển.

Sarah: Exactly! Every small change counts, from using reusable water bottles to sorting organic waste for composting. It drastically reduces our carbon footprint.

Sarah: Chuẩn luôn! Mỗi thay đổi nhỏ đều có ý nghĩa lớn, từ việc dùng bình nước tái sử dụng cho đến phân loại rác hữu cơ để làm phân ủ. Điều đó giúp cắt giảm đáng kể dấu chân carbon của chúng ta.

2. Bảng từ vựng trọng tâm bài học

Từ vựng Phiên âm IPA Từ loại & Ý nghĩa Ví dụ ngữ cảnh
carbon footprint /ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ (n.phr) dấu chân carbon (lượng khí thải carbon) Cycling to school helps reduce your carbon footprint.
single-use /ˌsɪŋɡl ˈjuːs/ (adj) dùng một lần We should ban single-use plastic straws and bags.
decompose /ˌdiːkəmˈpəʊz/ (v) phân hủy tự nhiên Plastic bottles take up to 450 years to decompose.
landfill /ˈlændfɪl/ (n) bãi chôn lấp rác Tons of unrecyclable trash are dumped into the landfill daily.
compost /ˈkɒmpɒst/ (n, v) phân hữu cơ, ủ phân xanh Kitchen fruit peels can be converted into rich compost.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Hội thoại giữa Nam và Sarah về kế hoạch tham gia chiến dịch 'Green Weekend' tại trường học.
  • Từ vựng cơ bản: carbon footprint, single-use plastic, eco-friendly, decompose, landfill, compost.
  • Làm quen với các thói quen sống xanh: mang theo túi vải, từ chối ống hút nhựa, tắt thiết bị điện khi không dùng.
  • Bài tập nối từ vựng và câu hỏi đọc hiểu về lối sống thân thiện với môi trường.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

'Carbon footprint' được định nghĩa chính xác là gì?
'Carbon footprint' (dấu chân carbon) là tổng lượng khí nhà kính (chủ yếu là CO2) sinh ra do các hoạt động trực tiếp hoặc gián tiếp của một cá nhân, tổ chức hay sản phẩm.
Sự khác biệt giữa 'biodegradable' và 'degradable'?
'Biodegradable' là phân hủy sinh học tự nhiên nhờ vi sinh vật thành chất vô hại; còn 'degradable' có thể chỉ là vỡ vụn thành các hạt vi nhựa nhỏ hơn dưới ánh nắng mà không biến mất hoàn toàn.