Tiếng Anh lớp 12 · KNTT · Chương 4
Lý thuyết Tiếng Anh 12 Review 1 · Units 1 - 2 - 3 (Language & Skills Consolidation)
Ôn tập và hệ thống hóa toàn diện kiến thức ngữ pháp, ngữ âm, từ vựng và kỹ năng giao tiếp cốt lõi của 3 bài học đầu tiên (Units 1, 2, 3) chương trình Tiếng Anh 12.
1. Bảng đối chiếu Ngữ pháp Trọng tâm (Units 1 - 3)
| Chủ điểm Ngữ pháp | Công thức nòng cốt | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| Unit 1: Quá khứ đơn & Quá khứ tiếp diễn | When + S + V2/ed, S + was/were + V-ing While + S + was/were + V-ing, S + V2/ed |
While she was reading the biography, the phone rang. |
| Unit 2: Thể giả định (Present Subjunctive) | S + suggest/demand/insist + that + S + (should) + V-bare It is vital/essential that + S + (should) + V-bare |
The elders recommended that traditional rituals be preserved intact. |
| Unit 3: Cụm động từ môi trường | Phrasal verbs: cut down on, dispose of, run out of, wipe out, carry out | Our city has decided to cut down on single-use plastics to protect landfills. |
2. Tổng ôn Ngữ âm & Kỹ năng Đề thi THPT Quốc gia
Ma trận câu hỏi ôn tập tổng hợp:
Nguyên âm đôi (Diphthongs)
- • /eɪ/ vs /əʊ/: famous, brave vs noble, devote
- • /ɔɪ/, /aɪ/, /aʊ/: choice, voice vs identity, diverse vs proud, crowd
3 Thể loại Viết chính
- • Biography: Tiểu sử danh nhân theo trình tự thời gian.
- • Festival Article: Giới thiệu nét đặc sắc lễ hội văn hóa.
- • Green Living Essay: Đề xuất giải pháp bảo vệ môi trường.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Ngữ âm: Tổng hợp hệ thống 5 nguyên âm đôi trọng tâm /eɪ/, /əʊ/, /ɔɪ/, /aɪ/, /aʊ/ và ngữ điệu trong câu yêu cầu, đề nghị.
- Từ vựng: Tổng kết mạng lưới từ vựng thuộc 3 chủ đề: Life stories we admire, A multicultural world, Green living.
- Ngữ pháp cốt lõi: Thì Quá khứ đơn & Quá khứ tiếp diễn, Thể giả định trong mệnh đề that (Subjunctive form), và Cụm động từ (Phrasal verbs).
- Kỹ năng: Rèn luyện tổng hợp dạng bài đọc hiểu, nghe và cấu trúc viết đoạn văn chuẩn format đề thi tốt nghiệp THPT.
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Lỗi sai phổ biến nhất học sinh hay mắc trong Review 1 là gì?
Thêm '-s/-es' hoặc chia thì quá khứ cho động từ trong mệnh đề giả định sau 'that' (ví dụ sai: 'suggested that he went' -> đúng: 'suggested that he go').
Chiến thuật làm bài đọc hiểu tiểu sử nhân vật trong đề thi?
Đọc lướt qua câu hỏi trước để xác định từ khóa về mốc năm tháng hoặc tên riêng sự kiện, sau đó quét nhanh (scan) vào đoạn văn chứa mốc thời gian đó để tìm đáp án chính xác.