MasterSchool

Tiếng Anh lớp 12 · KNTT · Chương 1

Lý thuyết Tiếng Anh 12 Unit 1 · Looking Back & Project (Review & Role Model Project)

Chương 1: Unit 1. Life stories we tell · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tổng kết và củng cố toàn bộ kiến thức từ vựng, ngữ pháp, ngữ âm của Unit 1, đồng thời triển khai dự án nhóm giới thiệu tấm gương truyền cảm hứng.

Lớp

1. Bảng tổng hợp kiến thức cốt lõi Unit 1

Hạng mục Kiến thức trọng tâm cần nhớ
Vocabulary admire, biography, dedication, persevere, visionary, overcome, adversity, trailblazer.
Pronunciation Diphthongs /eɪ/ (make, great, nation) vs /əʊ/ (noble, devote, global).
Grammar Past Simple (V2/ed) kết hợp Past Continuous (was/were V-ing) với When, While, As.
Skills Biểu đạt sự ngưỡng mộ; Viết bài tiểu sử nhân vật dài 120-150 từ theo trình tự thời gian.

2. Hướng dẫn triển khai Dự án Nhóm (Project: An Inspiring Person)

Kế hoạch 4 bước thực hiện dự án:

  • Bước 1: Lựa chọn nhân vật: Chọn một nhân vật lịch sử, khoa học hoặc một người bình thường nhưng có đóng góp phi thường cho cộng đồng.
  • Bước 2: Thu thập tư liệu: Tìm kiếm thông tin chính xác về năm sinh, quê quán, biến cố và thành quả cụ thể.
  • Bước 3: Thiết kế Poster/Slide: Sử dụng hình ảnh minh họa chân thực, bố cục theo dòng thời gian (timeline).
  • Bước 4: Thuyết trình trước lớp: Phân công các thành viên trình bày và trả lời câu hỏi phản biện của bạn học.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Ôn tập toàn diện từ vựng về tiểu sử và phẩm chất con người.
  • Bài tập củng cố thì Quá khứ đơn và Quá khứ tiếp diễn.
  • Luyện tập nhận diện hai nguyên âm đôi /eɪ/ và /əʊ/ trong câu văn hoàn chỉnh.
  • Hướng dẫn triển khai dự án 'An Inspiring Role Model' với slide thuyết trình và poster.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Làm sao để phần thuyết trình dự án gây ấn tượng mạnh?
Hãy mở đầu bằng một câu hỏi gợi mở hoặc một câu trích dẫn nổi tiếng của nhân vật (quote), sau đó kết nối thông điệp của nhân vật với thực tế của học sinh ngày nay.
Kinh nghiệm tránh lỗi ngữ pháp trong Unit 1 là gì?
Chú ý chia động từ bất quy tắc ở thì Quá khứ đơn (bought, fought, caught, brought) và không chia V-ing với các động từ chỉ tri giác, nhận thức.