Tiếng Anh lớp 12 · KNTT · Chương 3
Lý thuyết Tiếng Anh 12 Unit 3 · Communication (Green pledges & Eco-initiatives)
Rèn luyện kỹ năng giao tiếp: Cách đưa ra lời cam kết sống xanh (Green Pledges), mời bạn bè tham gia hoạt động tình nguyện bảo vệ môi trường.
1. Mẫu câu cam kết sống xanh & Lời mời tham gia
Cam kết sống xanh (Green Pledges)
- • I pledge to stop using single-use plastic bottles.
- • I'm committed to turning off the tap while brushing teeth.
- • From now on, I will walk or cycle whenever possible.
- • I make a promise to sort my household waste daily.
Lời mời & Phản hồi sự kiện
- • Would you be interested in joining our tree-planting event?
- • Count me in! Protecting our environment is crucial.
- • I'd love to! What time should we gather?
- • I'm sorry, I'm tied up, but I fully support your cause!
2. Đối thoại mẫu thực hành (Model Dialogue)
Minh: Hey Linh, our Youth Union is organizing a community clean-up this Sunday morning. Would you like to come along?
Minh: Này Linh, Đoàn thanh niên trường mình đang tổ chức dọn dẹp vệ sinh khu dân cư vào sáng Chủ nhật này. Cậu có muốn tham gia cùng không?
Linh: Absolutely! Count me in! I've pledged to take more active roles in ecological conservation this term. What tools do we need to bring?
Linh: Chắc chắn rồi! Tính mình vào nhé! Mình đã cam kết đóng vai trò tích cực hơn trong việc bảo tồn sinh thái kỳ này. Tụi mình cần mang theo dụng cụ gì?
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Mẫu câu đưa ra cam kết bảo vệ môi trường: I pledge to..., I promise to cut down on..., I'm committed to....
- Mẫu câu mời và phản hồi lời mời tham gia sự kiện môi trường: Would you like to join...?, Count me in!, I'd love to.
- Tìm hiểu các sáng kiến xanh trên thế giới: Thành phố không rác thải (Zero-waste cities), trường học xanh tại Nhật và Thụy Điển.
- Thực hành hội thoại cặp đôi xây dựng kế hoạch 'Green Week' tại trường.
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
'Pledge' là từ loại gì và nghĩa là gì?
'Pledge' vừa là danh từ (lời cam kết, lời hứa trang trọng) vừa là động từ 'pledge to do sth' (cam kết long trọng làm việc gì).
Thành ngữ 'Count me in' nghĩa là gì?
Nghĩa là 'Hãy tính tôi vào', 'Cho tôi tham gia với' (trái nghĩa với 'Count me out').