Tiếng Anh lớp 12 · KNTT · Chương 13
Lý thuyết Tiếng Anh 12 Unit 10 · Getting Started (Lifelong learning)
Khám phá tinh thần học tập suốt đời (Lifelong learning), động lực tự học và tầm quan trọng của việc không ngừng trau dồi tri thức trong xã hội hiện đại.
1. Hội thoại mở đầu & Dịch nghĩa song ngữ (Learning Never Stops)
Lan: Hi Tom! Did you read the article about Mrs. Ha, a 75-year-old grandmother who just earned her bachelor's degree in fine arts?
Lan: Chào Tom! Cậu có đọc bài báo về bà Hà, một cụ bà 75 tuổi vừa nhận bằng cử nhân ngành mỹ thuật không?
Tom: Yes, Lan! Her inspiring story went viral on social media. She proves that learning is truly a lifelong journey that knows no age limits.
Tom: Có chứ Lan! Câu chuyện truyền cảm hứng của bà đã lan truyền chóng mặt trên mạng xã hội. Bà chứng minh rằng học tập thực sự là một hành trình suốt đời không hề có giới hạn tuổi tác.
Lan: Exactly! In our knowledge-based society, continuous education and self-directed learning are essential to keep our minds sharp and adapt to constant changes.
Lan: Chuẩn luôn! Trong xã hội dựa trên tri thức hiện nay, giáo dục liên tục và tinh thần tự định hướng học tập là điều thiết yếu để giữ cho trí tuệ minh mẫn và thích nghi với những thay đổi không ngừng.
Tom: With digital platforms and open universities, anyone with an inquisitive mind can upskill and pursue new knowledge anytime, anywhere.
Tom: Với các nền tảng số và trường đại học mở, bất kỳ ai có tinh thần ham học hỏi đều có thể nâng cao kỹ năng và theo đuổi tri thức mới mọi lúc, mọi nơi.
2. Bảng từ vựng trọng tâm bài học
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Từ loại & Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| lifelong learning | /ˌlaɪflɒŋ ˈlɜːnɪŋ/ | (n.phr) việc học tập suốt đời | Lifelong learning enriches our intellectual and social life. |
| self-directed | /ˌself daɪˈrektɪd/ | (adj) tự định hướng, chủ động tự học | Successful students possess strong self-directed learning habits. |
| inquisitive | /ɪnˈkwɪzətɪv/ | (adj) tò mò, ham học hỏi tri thức mới | An inquisitive mind is the greatest driver of scientific innovation. |
| upskill | /ˌʌpˈskɪl/ | (v) nâng cao trình độ, học thêm kỹ năng mới | Mid-career workers must upskill to remain competitive. |
| open university | /ˌəʊpən juːnɪˈvɜːsəti/ | (n.phr) đại học mở (đào tạo từ xa không hạn chế đầu vào) | He completed his law degree through an open university. |
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Hội thoại mở đầu giữa Lan và Tom về tấm gương một cụ bà 75 tuổi vừa tốt nghiệp đại học chuyên ngành mỹ thuật.
- Từ vựng nòng cốt: lifelong learning, self-directed, open university, continuous education, upskill, inquisitive.
- Làm quen với các hình thức học tập linh hoạt: Khóa học trực tuyến mở (MOOCs), đào tạo từ xa, câu lạc bộ tự học.
- Thực hành nối từ vựng với định nghĩa và trả lời câu hỏi đọc hiểu cơ bản.