MasterSchool

Tiếng Anh lớp 12 · KNTT · Chương 1

Lý thuyết Tiếng Anh 12 Unit 1 · A Closer Look 2 (Past Simple vs. Past Continuous)

Chương 1: Unit 1. Life stories we tell · Kết nối tri thức với cuộc sống

Nắm vững toàn diện cách phối hợp Thì Quá khứ đơn và Thì Quá khứ tiếp diễn với các liên từ When, While và As trong ngữ cảnh kể chuyện tiểu sử.

Lớp

1. Công thức và Quy tắc phối hợp thì Quá khứ

Cấu trúc phối hợp Ý nghĩa bản chất Ví dụ minh họa
When + S + V2/ed, S + was/were + V-ing Một hành động đột ngột xen vào khi một hành động khác đang xảy ra. When the war broke out, he was working as a school teacher.
While / As + S + was/were + V-ing, S + V2/ed Trong lúc một hành động đang tiếp diễn thì có sự việc khác cắt ngang. While Marie Curie was conducting laboratory tests, she discovered radium.
While + S + was/were + V-ing, S + was/were + V-ing Hai hành động diễn ra song song độc lập cùng một lúc trong quá khứ. While Steve Jobs was designing the hardware, Wozniak was writing the software.
S + V2/ed, then S + V2/ed Chuỗi các hành động liên tiếp xảy ra trong quá khứ (dùng toàn bộ Quá khứ đơn). He entered the academy in 1920, graduated with honors, and joined the military.

2. Lưu ý bẫy đề thi về động từ trạng thái (Stative Verbs)

Cảnh báo bẫy ngữ pháp: Động từ trạng thái không chia tiếp diễn

Các động từ chỉ nhận thức, cảm xúc, sở hữu như: know, understand, realize, believe, love, hate, have (sở hữu), own không chia ở thì Quá khứ tiếp diễn ngay cả khi có 'while' hoặc thời điểm cụ thể:

  • Sai: While he was knowing the truth, he decided to leave.
  • Đúng: While he knew the truth, he decided to leave.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Công thức và cách dùng Thì Quá khứ đơn (Past Simple): Diễn tả hành động xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ.
  • Công thức và cách dùng Thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous): Diễn tả hành động đang tiếp diễn tại một thời điểm hoặc làm bối cảnh quá khứ.
  • Sự kết hợp: Hành động đang diễn ra (Past Continuous) thì có hành động khác xen vào (Past Simple).
  • Hai hành động diễn ra song song cùng lúc trong quá khứ với liên từ 'While'.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Khi nào dùng 'when' và khi nào dùng 'while'?
'While' thường đi liền sau mệnh đề chứa thì Quá khứ tiếp diễn (While + was/were V-ing). 'When' thường đi với mệnh đề chứa hành động ngắn cắt ngang (When + V2/ed).
Một hành động xảy ra suốt một khoảng thời gian xác định trong quá khứ (ví dụ từ 8h đến 10h tối qua) chia thì gì?
Chia thì Quá khứ tiếp diễn: 'From 8 p.m. to 10 p.m. last night, she was writing her autobiography.'