Tiếng Anh lớp 12 · KNTT · Chương 2
Lý thuyết Tiếng Anh 12 Unit 2 · A Closer Look 1 (Vocabulary & Diphthongs /ɔɪ/, /aɪ/, /aʊ/)
Trau dồi kho từ vựng về bản sắc và hội nhập văn hóa, đồng thời thuần thục phát âm chính xác ba nguyên âm đôi /ɔɪ/, /aɪ/ và /aʊ/.
1. Từ vựng mở rộng: Văn hóa và Hội nhập quốc tế
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Từ loại & Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| cultural identity | /ˈkʌltʃərəl aɪˈdentəti/ | (n.phr) bản sắc văn hóa | Youth should take pride in preserving their cultural identity. |
| integration | /ˌɪntɪˈɡreɪʃn/ | (n) sự hội nhập | Economic integration brings both advantages and challenges. |
| taboo | /təˈbuː/ | (n, adj) điều cấm kỵ, kiêng kỵ | In some cultures, eating beef is considered a religious taboo. |
| custom | /ˈkʌstəm/ | (n) phong tục, tập quán | Giving lucky money during Tet is a beloved Vietnamese custom. |
2. Ngữ âm: Bộ 3 nguyên âm đôi /ɔɪ/, /aɪ/, /aʊ/
Âm /ɔɪ/
Từ âm /ɔː/ lướt nhẹ sang /ɪ/.
- choice /tʃɔɪs/
- voice /vɔɪs/
- enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/
Âm /aɪ/
Từ âm mở /a/ trượt sang /ɪ/.
- identity /aɪˈdentəti/
- diverse /daɪˈvɜːs/
- pride /praɪd/
Âm /aʊ/
Từ âm mở /a/ trượt sang /ʊ/.
- proud /praʊd/
- crowd /kraʊd/
- allow /əˈlaʊ/
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Từ vựng chuyên sâu: cultural identity, global citizen, integration, preserve, custom, taboo.
- Ngữ âm: Nhận biết khẩu hình và cách phát âm bộ 3 nguyên âm đôi: /ɔɪ/ (boy, voice), /aɪ/ (pride, diverse), /aʊ/ (cloud, sound).
- Quy tắc phát âm trong từ đa âm tiết và trong ngữ cảnh câu văn.
- Luyện tập nhận diện các yếu tố cấu thành bản sắc văn hóa quốc gia.
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Từ 'custom' và 'costume' khác nhau như thế nào?
'Custom' (/ˈkʌstəm/) là phong tục, tập quán xã hội; còn 'costume' (/ˈkɒstjuːm/) là trang phục lễ hội hoặc quần áo hóa trang.
Phân biệt 'assimilate' và 'integrate'?
'Assimilate' là hòa tan, hoàn toàn hấp thu văn hóa mới và có thể mất bản sắc gốc; còn 'integrate' là hội nhập, thích nghi hài hòa nhưng vẫn giữ gìn giá trị truyền thống riêng.