MasterSchool

Tiếng Anh lớp 12 · KNTT · Chương 6

Lý thuyết Tiếng Anh 12 Unit 5 · Getting Started (The world of work)

Chương 6: Unit 5. The world of work · Kết nối tri thức với cuộc sống

Khám phá thị trường lao động hiện đại, tìm hiểu các ngành nghề tương lai, kỹ năng thế kỷ 21 và tâm thế chuẩn bị bước vào môi trường làm việc chuyên nghiệp.

Lớp

1. Hội thoại mở đầu & Dịch nghĩa song ngữ (Preparing for Future Jobs)

Nam: Hi Hoa! Are you attending the Career Guidance Workshop this afternoon?

Nam: Chào Hoa! Chiều nay cậu có tham dự Hội thảo Hướng nghiệp không?

Hoa: Yes, definitely! I'm really curious about which qualifications and skills employers value most in this rapidly changing job market.

Hoa: Có chứ, chắc chắn rồi! Mình thực sự tò mò muốn biết bằng cấp và kỹ năng nào được các nhà tuyển dụng coi trọng nhất trong thị trường việc làm thay đổi nhanh chóng này.

Nam: The guest speaker mentioned that besides academic credentials, soft skills like teamwork, digital literacy, and strong work ethics are crucial for career success.

Nam: Diễn giả khách mời có chia sẻ rằng ngoài bằng cấp học thuật, các kỹ năng mềm như làm việc nhóm, năng lực số và đạo đức nghề nghiệp vững vàng là chìa khóa then chốt dẫn tới thành công.

Hoa: Exactly! Many companies also offer apprenticeship programs where young graduates can gain hands-on practical experience before landing full-time positions.

Hoa: Chuẩn luôn! Nhiều công ty hiện nay còn cung cấp các chương trình thực tập học nghề, nơi sinh viên mới ra trường có thể tích lũy kinh nghiệm thực tế trước khi đảm nhận vị trí chính thức.

2. Bảng từ vựng trọng tâm bài học

Từ vựng Phiên âm IPA Từ loại & Ý nghĩa Ví dụ minh họa
qualification /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ (n) văn bằng, chứng chỉ, năng lực chuyên môn A university degree is an essential qualification for this post.
profession /prəˈfeʃn/ (n) nghề nghiệp chuyên môn (đòi hỏi đào tạo sâu) Medicine and law are respected traditional professions.
apprenticeship /əˈprentɪsʃɪp/ (n) thời gian học nghề, chương trình thực tập nghề He served a two-year apprenticeship with an electrician.
work ethic /ˈwɜːk ˌeθɪk/ (n.phr) đạo đức và thái độ làm việc Her remarkable work ethic earned her a quick promotion.
adaptability /əˌdæptəˈbɪləti/ (n) khả năng thích ứng linh hoạt Adaptability is vital in the era of artificial intelligence.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Hội thoại mở đầu giữa Nam và Hoa về buổi hội thảo định hướng nghề nghiệp tại trường THPT.
  • Từ vựng nòng cốt: qualification, profession, work ethic, flexible, apprenticeship, candidate.
  • Làm quen với các kỹ năng mềm (soft skills) và kỹ năng chuyên môn (hard skills).
  • Thực hành nhận diện từ vựng qua bài tập nối và trả lời câu hỏi đọc hiểu cơ bản.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Phân biệt 'job', 'profession', và 'occupation'?
'Job' là công việc cụ thể làm để kiếm tiền hàng ngày. 'Occupation' là thuật ngữ chỉ nghề nghiệp nói chung (thường dùng trong khai báo giấy tờ). 'Profession' là nghề nghiệp chuyên môn đòi hỏi qua đào tạo học thuật bài bản và có chứng chỉ hành nghề (như bác sĩ, luật sư, kiến trúc sư).
Kỹ năng mềm (soft skills) gồm những kỹ năng nào?
Gồm kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề, quản lý thời gian, tư duy phản biện và khả năng thích ứng linh hoạt.