Tiếng Anh lớp 12 · KNTT · Chương 7
Lý thuyết Tiếng Anh 12 Unit 6 · Getting Started (Artificial intelligence)
Bước vào kỷ nguyên Trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence), tìm hiểu sự hiện diện của AI trong đời sống hàng ngày, học tập, chăm sóc sức khỏe và sản xuất tự động.
1. Hội thoại mở đầu & Dịch nghĩa song ngữ (AI in Our Daily Lives)
Tom: Hey An, look at this! I just asked my smartphone's AI assistant to summarize a 20-page science paper, and it generated a precise summary in five seconds!
Tom: Này An, nhìn này! Mình vừa nhờ trợ lý ảo AI trên điện thoại tóm tắt bài báo khoa học dài 20 trang, và nó đã tạo ra một bản tóm tắt chuẩn xác chỉ trong 5 giây!
An: That's unbelievable! Artificial intelligence has evolved so fast. From face recognition and automated language translation to self-driving cars, AI algorithms are becoming indispensable.
An: Thật khó tin! Trí tuệ nhân tạo đã phát triển quá nhanh chóng. Từ nhận diện khuôn mặt, dịch thuật ngôn ngữ tự động cho đến xe tự hành, các thuật toán AI đang trở nên không thể thiếu.
Tom: Indeed, but do you think robots and intelligent software will eventually replace humans in creative jobs like teaching, writing, or art?
Tom: Quả đúng vậy, nhưng cậu có nghĩ rằng robot và phần mềm thông minh rốt cuộc sẽ thay thế con người trong các công việc sáng tạo như giảng dạy, viết lách hay nghệ thuật không?
An: While AI can process data at lightning speed, it lacks genuine human empathy, moral judgment, and emotional depth. AI should empower humans rather than replace us.
An: Dù AI có thể xử lý dữ liệu với tốc độ ánh sáng, nó lại thiếu đi sự thấu cảm con người thực sự, khả năng phán đoán đạo đức và chiều sâu cảm xúc. AI nên tiếp sức cho con người thay vì thay thế chúng ta.
2. Bảng từ vựng trọng tâm bài học
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Từ loại & Ý nghĩa | Ví dụ ngữ cảnh |
|---|---|---|---|
| artificial intelligence | /ˌɑːtɪfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/ | (n.phr) trí tuệ nhân tạo (AI) | Artificial intelligence is revolutionizing medical diagnostics. |
| algorithm | /ˈælɡərɪðəm/ | (n) thuật toán | Social media platforms use complex algorithms to show content. |
| automated | /ˈɔːtəmeɪtɪd/ | (adj) tự động hóa | The factory relies on automated assembly lines for manufacturing. |
| humanoid | /ˈhjuːmənɔɪd/ | (adj, n) hình người, robot có hình dáng người | Engineers designed a humanoid robot to assist elderly patients. |
| machine learning | /məˈʃiːn ˌlɜːnɪŋ/ | (n.phr) máy học (phân ngành của AI) | Machine learning models improve accuracy as they process more data. |
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Hội thoại mở đầu giữa Tom và An về sự trợ giúp kỳ diệu của trợ lý ảo AI và các ứng dụng học tập thông minh.
- Từ vựng nòng cốt: artificial intelligence, algorithm, automated, humanoid, virtual assistant, machine learning.
- Làm quen với các ứng dụng thực tế: Xe tự hành, dịch máy tức thì, chẩn đoán y tế bằng AI.
- Thực hành nối thuật ngữ công nghệ với định nghĩa và trả lời câu hỏi đọc hiểu cơ bản.