MasterSchool

Tiếng Anh lớp 12 · KNTT · Chương 9

Lý thuyết Tiếng Anh 12 Unit 7 · Getting Started (The mass media)

Chương 9: Unit 7. The mass media · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tìm hiểu bức tranh truyền thông đại chúng (The mass media) trong kỷ nguyên số, sự chuyển dịch từ báo in, đài phát thanh sang mạng xã hội và báo điện tử.

Lớp

1. Hội thoại mở đầu & Dịch nghĩa song ngữ (Media in the Digital Age)

Phong: Hi Nga! Did you see the breaking news on TikTok this morning about a massive storm hitting our region?

Phong: Chào Nga! Sáng nay cậu có thấy tin nóng trên TikTok về một cơn bão lớn sắp đổ bộ vào khu vực mình không?

Nga: Yes, I saw it, but be careful! That video was unverified and turned out to be an AI-generated hoax. In the era of modern mass media, sensational disinformation spreads in seconds.

Nga: Ừ mình có thấy, nhưng phải cẩn thận đấy! Video đó chưa được kiểm chứng và hóa ra là một trò lừa bịp do AI tạo ra. Trong thời đại truyền thông đại chúng hiện nay, tin giả giật gân lan truyền chỉ trong vài giây.

Phong: Really? That's frightening! How can we identify reliable and credible news sources then?

Phong: Thật á? Đáng sợ quá! Vậy làm thế nào để chúng ta nhận biết được những nguồn tin đáng tin cậy?

Nga: We should always cross-check with official national broadcasts, professional journalism outlets, and verify the original author before clicking 'share'.

Nga: Tụi mình nên luôn luôn đối chiếu chéo với các đài truyền hình quốc gia chính thống, các cơ quan báo chí chuyên nghiệp và kiểm tra danh tính tác giả gốc trước khi nhấn nút 'chia sẻ'.

2. Bảng từ vựng trọng tâm bài học

Từ vựng Phiên âm IPA Từ loại & Ý nghĩa Ví dụ minh họa
mass media /ˌmæs ˈmiːdiə/ (n.phr) phương tiện truyền thông đại chúng The mass media play a crucial role in shaping public opinion.
broadcast /ˈbrɔːdkɑːst/ (v, n) phát sóng, chương trình phát thanh/truyền hình The event was broadcast live to millions of viewers worldwide.
credible /ˈkredəbl/ (adj) đáng tin cậy, có căn cứ xác thực Always seek information from established and credible sources.
disinformation /ˌdɪsˌɪnfəˈmeɪʃn/ (n) thông tin sai lệch cố ý (nhằm lừa dối) Spreading deliberate disinformation during elections is illegal.
cyberbullying /ˈsaɪbəbʊliɪŋ/ (n) bắt nạt trên không gian mạng Schools are raising awareness to protect teenagers from cyberbullying.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Hội thoại mở đầu giữa Phong và Nga về thói quen cập nhật tin tức hàng ngày qua mạng xã hội và các ứng dụng tin tức.
  • Từ vựng nòng cốt: mass media, broadcast, journalism, credible source, disinformation, cyberbullying.
  • Làm quen với khái niệm 'tin giả' (fake news) và tầm quan trọng của việc kiểm chứng thông tin (fact-checking).
  • Thực hành nối từ vựng với định nghĩa và trả lời câu hỏi đọc hiểu ban đầu.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

'Misinformation' và 'Disinformation' khác nhau như thế nào?
'Misinformation' là thông tin sai lệch vô ý (người chia sẻ không biết là sai); còn 'Disinformation' là thông tin sai lệch cố ý được tạo ra với mục đích lừa gạt hoặc gây hoang mang dư luận.
Động từ 'broadcast' ở dạng quá khứ và phân từ 2 là gì?
'Broadcast' có thể giữ nguyên là 'broadcast' (hoặc 'broadcasted' trong tiếng Anh hiện đại, nhưng chuẩn thi cử ưu tiên 'broadcast').