Tiếng Anh lớp 1 · KNTT · Chương 1
Lý thuyết Tiếng Anh 1 Unit 1 · Lesson 3
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 1 Unit 1 · Lesson 3 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá chữ cái, cách phát âm chuẩn quốc tế, từ vựng minh họa sinh động, bảng tổng hợp mẫu câu và câu hỏi ôn tập có hướng dẫn chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Unit 1 · Lesson 3
Bài học Unit 1 · Lesson 3 trong chương trình Tiếng Anh lớp 1 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) hướng dẫn các em làm quen với chữ cái, rèn luyện phát âm tự nhiên, nhận biết từ vựng qua hình ảnh trực quan và tập phản xạ ngôn ngữ sinh động.
Với giải bài tập Unit 1 lớp 1 Lesson 3 trang 8 trong Unit 1: In the school playground Tiếng Anh lớp 1 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 1.
6 (trang 8 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 1 Lesson 3 Bài 6 - Global Success
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
- Chào, mình là Bill.
7 (trang 8 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Let’s talk (Hãy cùng nói)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 1 Lesson 3 Bài 7 - Global Success

Gợi ý:
1. Hi, I’m Linh.
2. Bye, Linh.
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
Hướng dẫn dịch:
1. Xin chào, tôi là Linh.
2. Tạm biệt, Linh.
8 (trang 8 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Let’s sing (Hãy cùng hát)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 1 Lesson 3 Bài 8 - Global Success
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
Xin chào, tớ là Ba.
Xin chào, tớ là Bill.
Xin chào, Bill. Tớ là Ba.
Xin chào, Ba. Tớ là Bill.
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 1 Unit 1: In the school playground hay khác:
Tiếng Anh lớp 1 Unit 1 Lesson 1 (trang 6)
Tiếng Anh lớp 1 Unit 1 Lesson 2 (trang 7)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| STT | Mẫu câu tiếng Anh | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ngữ cảnh giao tiếp |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hi, I'm Bill. | /haɪ aɪm bɪl/ | Xin chào, mình là Bill. | Chào hỏi và giới thiệu tên mình |
| 2 | Hello, Bill. | /heˈləʊ bɪl/ | Xin chào Bill. | Đáp lại lời chào thân mật |
| 3 | Bye, Bill. | /baɪ bɪl/ | Tạm biệt Bill. | Chào tạm biệt khi ra về |
| 4 | Bye. / Goodbye. | /baɪ/ - /ɡʊdˈbaɪ/ | Tạm biệt. | Đáp lại lời chào tạm biệt |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Nắm vững mẫu câu chào hỏi thân mật bằng tiếng Anh: 'Hi, I'm Bill.' (Xin chào, mình là Bill).
- Kiến thức cốt lõi 2: Biết cách đáp lại lời chào của bạn bè một cách lịch sự: 'Hi, Bill.' hoặc 'Hello, Bill.'
- Kiến thức cốt lõi 3: Sử dụng thành thạo câu chào tạm biệt khi ra về: 'Bye, Bill.' - 'Bye.' (Tạm biệt Bill - Tạm biệt).
- Kiến thức cốt lõi 4: Tự tin thay thế tên của chính mình vào mẫu câu để giới thiệu bản thân trước cả lớp.
- Kiến thức cốt lõi 5: Hình thành thói quen chào hỏi và tạm biệt vui vẻ, lễ phép bằng tiếng Anh mỗi ngày.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Nắm vững mẫu câu chào hỏi thân mật bằng tiếng Anh: 'Hi, I'm Bill.' (Xin chào, mình là Bill).
- Biết cách đáp lại lời chào của bạn bè một cách lịch sự: 'Hi, Bill.' hoặc 'Hello, Bill.'
- Sử dụng thành thạo câu chào tạm biệt khi ra về: 'Bye, Bill.' - 'Bye.' (Tạm biệt Bill - Tạm biệt).
- Tự tin thay thế tên của chính mình vào mẫu câu để giới thiệu bản thân trước cả lớp.
- Hình thành thói quen chào hỏi và tạm biệt vui vẻ, lễ phép bằng tiếng Anh mỗi ngày.