Tiếng Anh lớp 1 · KNTT · Chương 14
Lý thuyết Tiếng Anh 1 Unit 14 · Lesson 3
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 1 Unit 14 · Lesson 3 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá chữ cái, cách phát âm chuẩn quốc tế, từ vựng minh họa sinh động, bảng tổng hợp mẫu câu và câu hỏi ôn tập có hướng dẫn chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Unit 14 · Lesson 3
Bài học Unit 14 · Lesson 3 trong chương trình Tiếng Anh lớp 1 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) hướng dẫn các em làm quen với chữ cái, rèn luyện phát âm tự nhiên, nhận biết từ vựng qua hình ảnh trực quan và tập phản xạ ngôn ngữ sinh động.
Với giải bài tập Unit 14 lớp 1 Lesson 3 trang 62 trong Unit 14: In the toy shop Tiếng Anh lớp 1 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 1.
6 (trang 62 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 14 Lesson 3 Bài 6 - Global Success
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
Mình có thể nhìn thấy một con hổ.
7 (trang 62 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Let’s talk (Hãy cùng nói)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 14 Lesson 3 Bài 7 - Global Success

Gợi ý:
a. I can see a tiger.
b. I can see a top.
c. I can see a teddy bear.
d. I can see a turtle.
Hướng dẫn dịch:
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
a. I can see a tiger. (Mình có thể nhìn thấy một con hổ.)
b. I can see a top. (Mình có thể nhìn thấy một con quay.)
c. I can see a teddy bear. (Mình có thể nhìn thấy một con gấu bông.)
d. I can see a turtle. (Mình có thể nhìn thấy một con rùa.)
8 (trang 62 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Let’s sing (Hãy cùng hát)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 14 Lesson 3 Bài 8 - Global Success
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
Mình có thể thấy Tony.
Mình có thể thấy Tony.
Anh ấy đang ở trong cửa hàng đồ chơi.
Anh ấy đang cầm một chú gấu bông.
Mình có thể thấy một con hổ.
Mình có thể thấy một con hổ.
Nó đang ở trong cửa hàng đồ chơi.
Nó đang ở trên kệ.
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 1 Unit 14: In the toy shop hay khác:
Tiếng Anh lớp 1 Unit 14 Lesson 1 (trang 60)
Tiếng Anh lớp 1 Unit 14 Lesson 2 (trang 61)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| STT | Mẫu câu tiếng Anh | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ứng dụng giao tiếp |
|---|---|---|---|---|
| 1 | I want a plane. | /aɪ wɒnt ə pleɪn/ | Mình muốn có một chiếc máy bay. | Nói về món đồ chơi muốn mua |
| 2 | I want a puppet. | /aɪ wɒnt ə ˈpʌp.ɪt/ | Mình muốn có một con rối. | Chọn món quà sinh nhật |
| 3 | I want a puzzle. | /aɪ wɒnt ə ˈpʌz.əl/ | Mình muốn một bộ tranh ghép hình. | Thích trò chơi thông minh |
| 4 | I want a teddy bear. | /aɪ wɒnt ə ˈted.i beər/ | Mình muốn có một chú gấu bông. | Bày tỏ niềm yêu thích gấu bông |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Nắm vững mẫu câu bày tỏ mong muốn sở hữu: 'I want a...' (Mình muốn có một...).
- Kiến thức cốt lõi 2: Thực hành nói câu diễn đạt điều ước: 'I want a plane.', 'I want a puppet.', 'I want a puzzle.', 'I want a teddy bear.'
- Kiến thức cốt lõi 3: Phát âm chuẩn động từ 'want' (/wɒnt/) và nối âm nhẹ với mạo từ 'a' (/wɒnt ə/).
- Kiến thức cốt lõi 4: Mở rộng câu mong muốn với các đồ vật đã học: 'I want a bike.', 'I want a ball.', 'I want a book.'
- Kiến thức cốt lõi 5: Biết bày tỏ mong muốn một cách lịch thiệp, ngoan ngoãn khi được bố mẹ hoặc người lớn hỏi thăm.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Nắm vững mẫu câu bày tỏ mong muốn sở hữu: 'I want a...' (Mình muốn có một...).
- Thực hành nói câu diễn đạt điều ước: 'I want a plane.', 'I want a puppet.', 'I want a puzzle.', 'I want a teddy bear.'
- Phát âm chuẩn động từ 'want' (/wɒnt/) và nối âm nhẹ với mạo từ 'a' (/wɒnt ə/).
- Mở rộng câu mong muốn với các đồ vật đã học: 'I want a bike.', 'I want a ball.', 'I want a book.'
- Biết bày tỏ mong muốn một cách lịch thiệp, ngoan ngoãn khi được bố mẹ hoặc người lớn hỏi thăm.