Tiếng Anh lớp 1 · KNTT · Chương 2
Lý thuyết Tiếng Anh 1 Unit 2 · Lesson 1
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 1 Unit 2 · Lesson 1 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá chữ cái, cách phát âm chuẩn quốc tế, từ vựng minh họa sinh động, bảng tổng hợp mẫu câu và câu hỏi ôn tập có hướng dẫn chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Unit 2 · Lesson 1
Bài học Unit 2 · Lesson 1 trong chương trình Tiếng Anh lớp 1 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) hướng dẫn các em làm quen với chữ cái, rèn luyện phát âm tự nhiên, nhận biết từ vựng qua hình ảnh trực quan và tập phản xạ ngôn ngữ sinh động.
Với giải bài tập Unit 2 lớp 1 Lesson 1 trang 9 trong Unit 2: In the dining room Tiếng Anh lớp 1 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 1.
1 (trang 9 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 2 Lesson 1 Bài 1 - Global Success
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
Cake: cái bánh
Car: ô tô
Cup: cái cốc
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
Cat: con mèo
2 (trang 9 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Point and say (Chỉ và nói)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 2 Lesson 1 Bài 2 - Global Success
Hướng dẫn dịch:
Cake: cái bánh
Car: ô tô
Cup: cái cốc
Cat: con mèo
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 1 Unit 2: In the dining room hay khác:
Tiếng Anh lớp 1 Unit 2 Lesson 2 (trang 10)
Tiếng Anh lớp 1 Unit 2 Lesson 3 (trang 11)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| STT | Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Mẫu câu minh họa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | cake | /keɪk/ | cái bánh ngọt | A cake (Một chiếc bánh) |
| 2 | car | /kɑːr/ | xe ô tô con | A car (Một chiếc ô tô) |
| 3 | cat | /kæt/ | con mèo | A cat (Một chú mèo) |
| 4 | cup | /kʌp/ | cái cốc, tách | A cup (Một cái cốc) |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Nhận biết chữ cái C hoa và c thường trong hệ thống chữ cái tiếng Anh.
- Kiến thức cốt lõi 2: Phát âm chuẩn âm /k/ (bật hơi dứt khoát từ vòm họng) của chữ cái C.
- Kiến thức cốt lõi 3: Thuộc 4 từ vựng chủ đề phòng ăn: cake (bánh ngọt), car (xe ô tô), cat (con mèo), cup (cái cốc).
- Kiến thức cốt lõi 4: Chỉ tay vào từng đồ vật trong phòng ăn và phát âm to, rõ ràng từng từ tiếng Anh.
- Kiến thức cốt lõi 5: Nhận diện mối liên hệ sinh động giữa đồ dùng trong gia đình và từ vựng tiếng Anh.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Nhận biết chữ cái C hoa và c thường trong hệ thống chữ cái tiếng Anh.
- Phát âm chuẩn âm /k/ (bật hơi dứt khoát từ vòm họng) của chữ cái C.
- Thuộc 4 từ vựng chủ đề phòng ăn: cake (bánh ngọt), car (xe ô tô), cat (con mèo), cup (cái cốc).
- Chỉ tay vào từng đồ vật trong phòng ăn và phát âm to, rõ ràng từng từ tiếng Anh.
- Nhận diện mối liên hệ sinh động giữa đồ dùng trong gia đình và từ vựng tiếng Anh.