Tiếng Anh lớp 1 · KNTT · Chương 15
Lý thuyết Tiếng Anh 1 Unit 15 · Lesson 2
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 1 Unit 15 · Lesson 2 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá chữ cái, cách phát âm chuẩn quốc tế, từ vựng minh họa sinh động, bảng tổng hợp mẫu câu và câu hỏi ôn tập có hướng dẫn chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Unit 15 · Lesson 2
Bài học Unit 15 · Lesson 2 trong chương trình Tiếng Anh lớp 1 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) hướng dẫn các em làm quen với chữ cái, rèn luyện phát âm tự nhiên, nhận biết từ vựng qua hình ảnh trực quan và tập phản xạ ngôn ngữ sinh động.
Với giải bài tập Unit 15 lớp 1 Lesson 2 trang 66 trong Unit 15: At the football match Tiếng Anh lớp 1 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 1.
3 (trang 66 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Listen and chant (Nghe và hát)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 15 Lesson 2 Bài 3 - Global Success
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
F, f, mặt.
Bill có khuôn mặt đáng yêu.
F, f, bóng đá.
Bill đang xem bóng đá.
F. f, bố.
Bố đang xem bóng đá.
4 (trang 66 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Listen and tick (Nghe và tích)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 15 Lesson 2 Bài 4 - Global Success
Bài nghe:
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:

Đáp án:
|
1. b |
2. b |
Nội dung bài nghe:
1. It's a foot.
2. That's my father.
Hướng dẫn dịch:
1. It's a foot. (Đó là một bàn chân.)
2. That's my father. (Đó là bố của tớ.)
5 (trang 66 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Look, trace and write. (Nhìn, vẽ theo và viết.)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 15 Lesson 2 Bài 5 - Global Success

Hướng dẫn dịch:
Father: bố
Foot: chân
Football: bóng đá
Face: mặt
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 1 Unit 15: At the football match hay khác:
Tiếng Anh lớp 1 Unit 15 Lesson 1 (trang 65)
Tiếng Anh lớp 1 Unit 15 Lesson 3 (trang 67)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| STT | Nội dung | Chi tiết | Phiên âm | Lưu ý phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngữ âm chữ O | Letter O, o phát âm /ɒ/ | /ɒ/ | Tròn môi, hạ quai hàm, phát âm 'o' ngắn |
| 2 | Chant thể thao | Boy, boat, lock, pot | /bɔɪ/, /bəʊt/, /lɒk/, /pɒt/ | Hòa mình vào không khí trận bóng sôi động |
| 3 | Listen and tick | Nghe chọn hình ảnh | Boy vs Boat | Phân biệt bạn trai và chiếc thuyền |
| 4 | Look and trace | Tập tô chữ O hoa và o thường | O, o | Vẽ nét cong kín tròn đều đặn |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Luyện tập âm /ɒ/ qua bài chant thể thao tràn đầy năng lượng: 'A boy and a ball. Look at the boy.'
- Kiến thức cốt lõi 2: Luyện kỹ năng nghe hiểu (Listen and tick) chọn hình ảnh chuẩn xác giữa boy, boat, lock, pot.
- Kiến thức cốt lõi 3: Tập tô chữ cái O hoa và o thường với nét cong kín tròn đều, cân đối trong dòng kẻ.
- Kiến thức cốt lõi 4: Cảm nhận vẻ đẹp khỏe khoắn của các môn thể thao vận động ngoài trời qua bài hát.
- Kiến thức cốt lõi 5: Khuyến khích các em tích cực rèn luyện thân thể, chơi thể thao để có sức khỏe tốt.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Luyện tập âm /ɒ/ qua bài chant thể thao tràn đầy năng lượng: 'A boy and a ball. Look at the boy.'
- Luyện kỹ năng nghe hiểu (Listen and tick) chọn hình ảnh chuẩn xác giữa boy, boat, lock, pot.
- Tập tô chữ cái O hoa và o thường với nét cong kín tròn đều, cân đối trong dòng kẻ.
- Cảm nhận vẻ đẹp khỏe khoắn của các môn thể thao vận động ngoài trời qua bài hát.
- Khuyến khích các em tích cực rèn luyện thân thể, chơi thể thao để có sức khỏe tốt.