Tiếng Anh lớp 1 · KNTT · Chương 10
Lý thuyết Tiếng Anh 1 Unit 10 · Lesson 1
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 1 Unit 10 · Lesson 1 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá chữ cái, cách phát âm chuẩn quốc tế, từ vựng minh họa sinh động, bảng tổng hợp mẫu câu và câu hỏi ôn tập có hướng dẫn chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Unit 10 · Lesson 1
Bài học Unit 10 · Lesson 1 trong chương trình Tiếng Anh lớp 1 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) hướng dẫn các em làm quen với chữ cái, rèn luyện phát âm tự nhiên, nhận biết từ vựng qua hình ảnh trực quan và tập phản xạ ngôn ngữ sinh động.
Với giải bài tập Unit 10 lớp 1 Lesson 1 trang 43 trong Unit 10: At the zoo Tiếng Anh lớp 1 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 1.
1 (trang 43 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 10 Lesson 1 Bài 1 - Global Success
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
Mango: quả xoài
Mother: mẹ
Mouse: chuột
Monkey: khỉ
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
2 (trang 43 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Point and say (Chỉ và nói)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 10 Lesson 1 Bài 2 - Global Success
Hướng dẫn dịch:
Mango: quả xoài
Mother: mẹ
Mouse: chuột
Monkey: khỉ
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 1 Unit 10: At the zoo hay khác:
Tiếng Anh lớp 1 Unit 10 Lesson 2 (trang 44)
Tiếng Anh lớp 1 Unit 10 Lesson 3 (trang 45)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| STT | Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Hình ảnh tại vườn thú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | monkey | /ˈmʌŋ.ki/ | con khỉ | Chú khỉ chuyền cành tinh nghịch |
| 2 | mango | /ˈmæŋ.ɡəʊ/ | quả xoài | Quả xoài chín vàng ngọt ngào |
| 3 | mother | /ˈmʌð.ər/ | mẹ, người mẹ | Mẹ đưa em đi chơi sở thú |
| 4 | mouse | /maʊs/ | con chuột | Chú chuột nhỏ nhắt |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Nhận diện chữ cái M hoa và m thường trong bảng chữ cái tiếng Anh.
- Kiến thức cốt lõi 2: Phát âm chuẩn phụ âm mũi /m/ (khép hai môi lại và để luồng âm thanh vang qua mũi).
- Kiến thức cốt lõi 3: Thuộc 4 từ vựng thú vị tại vườn thú: monkey (con khỉ), mango (quả xoài), mother (người mẹ), mouse (con chuột).
- Kiến thức cốt lõi 4: Luyện phản xạ chỉ tranh các con vật và hoa quả để phát âm chuẩn (Point and say).
- Kiến thức cốt lõi 5: Phát hiện chữ cái M ở vị trí khởi đầu của các từ vựng quen thuộc.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Nhận diện chữ cái M hoa và m thường trong bảng chữ cái tiếng Anh.
- Phát âm chuẩn phụ âm mũi /m/ (khép hai môi lại và để luồng âm thanh vang qua mũi).
- Thuộc 4 từ vựng thú vị tại vườn thú: monkey (con khỉ), mango (quả xoài), mother (người mẹ), mouse (con chuột).
- Luyện phản xạ chỉ tranh các con vật và hoa quả để phát âm chuẩn (Point and say).
- Phát hiện chữ cái M ở vị trí khởi đầu của các từ vựng quen thuộc.