Tiếng Anh lớp 1 · KNTT · Chương 11
Lý thuyết Tiếng Anh 1 Unit 11 · Lesson 3
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 1 Unit 11 · Lesson 3 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá chữ cái, cách phát âm chuẩn quốc tế, từ vựng minh họa sinh động, bảng tổng hợp mẫu câu và câu hỏi ôn tập có hướng dẫn chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Unit 11 · Lesson 3
Bài học Unit 11 · Lesson 3 trong chương trình Tiếng Anh lớp 1 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) hướng dẫn các em làm quen với chữ cái, rèn luyện phát âm tự nhiên, nhận biết từ vựng qua hình ảnh trực quan và tập phản xạ ngôn ngữ sinh động.
Với giải bài tập Unit 11 lớp 1 Lesson 3 trang 50 trong Unit 11: At the bus stop Tiếng Anh lớp 1 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 1.
6 (trang 50 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 11 Lesson 3 Bài 6 - Global Success
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
1. Anh ấy đang chạy.
2. Cô ấy đang chạy.
7 (trang 50 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Let’s talk (Hãy cùng nói)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 11 Lesson 3 Bài 7 - Global Success

Gợi ý:
a. She’running.
b. He’s running.
c. He’s running.
d. She’running.
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
Hướng dẫn dịch:
a. She’running. (Cô ấy đang chạy.)
b. He’s running. (Anh ấy đang chạy.)
c. He’s running. (Anh ấy đang chạy.)
d. She’running. (Cô ấy đang chạy.)
8 (trang 50 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Let’s sing (Hãy cùng hát)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 11 Lesson 3 Bài 8 - Global Success
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
Hôm nay là một ngày nắng.
Hôm nay là một ngày nắng.
Hôm nay là một ngày nắng. Hôm nay trời nắng.
Cậu bé đang chạy.
Cậu bé đang chạy.
Cậu bé đang chạy dưới ánh nắng mặt trời.
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 1 Unit 11: At the bus stop hay khác:
Tiếng Anh lớp 1 Unit 11 Lesson 1 (trang 48)
Tiếng Anh lớp 1 Unit 11 Lesson 2 (trang 49)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| STT | Mẫu câu tiếng Anh | Phiên âm | Dịch nghĩa | Tình huống thực tế |
|---|---|---|---|---|
| 1 | A bus. | /ə bʌs/ | Một chiếc xe buýt. | Nhận diện xe buýt tới trạm |
| 2 | The sun. | /ðə sʌn/ | Mặt trời. | Chỉ vầng mặt trời trên cao |
| 3 | A truck. | /ə trʌk/ | Một chiếc xe tải. | Nhận diện xe chạy trên đường |
| 4 | Look at the bus. | /lʊk æt ðə bʌs/ | Hãy nhìn chiếc xe buýt kìa. | Kết hợp mẫu câu quan sát 'Look at' |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Nắm vững cách sử dụng mạo từ xác định 'the' cho sự vật duy nhất: 'The sun' (Mặt trời).
- Kiến thức cốt lõi 2: Phân biệt với mạo từ bất định 'a': 'A bus' (Một chiếc xe buýt), 'A truck' (Một chiếc xe tải).
- Kiến thức cốt lõi 3: Thực hành kết hợp mẫu câu quan sát: 'Look at the bus.', 'Look at the sun.', 'Look at the truck.'
- Kiến thức cốt lõi 4: Luyện phản xạ nhận biết phương tiện giao thông trên đường phố bằng tiếng Anh.
- Kiến thức cốt lõi 5: Tự tin kể cho bố mẹ nghe về những chiếc xe buýt và cảnh mặt trời buổi sáng đến trường.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Nắm vững cách sử dụng mạo từ xác định 'the' cho sự vật duy nhất: 'The sun' (Mặt trời).
- Phân biệt với mạo từ bất định 'a': 'A bus' (Một chiếc xe buýt), 'A truck' (Một chiếc xe tải).
- Thực hành kết hợp mẫu câu quan sát: 'Look at the bus.', 'Look at the sun.', 'Look at the truck.'
- Luyện phản xạ nhận biết phương tiện giao thông trên đường phố bằng tiếng Anh.
- Tự tin kể cho bố mẹ nghe về những chiếc xe buýt và cảnh mặt trời buổi sáng đến trường.