Tiếng Anh lớp 1 · KNTT · Chương 6
Lý thuyết Tiếng Anh 1 Unit 6 · Lesson 1
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 1 Unit 6 · Lesson 1 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá chữ cái, cách phát âm chuẩn quốc tế, từ vựng minh họa sinh động, bảng tổng hợp mẫu câu và câu hỏi ôn tập có hướng dẫn chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Unit 6 · Lesson 1
Bài học Unit 6 · Lesson 1 trong chương trình Tiếng Anh lớp 1 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) hướng dẫn các em làm quen với chữ cái, rèn luyện phát âm tự nhiên, nhận biết từ vựng qua hình ảnh trực quan và tập phản xạ ngôn ngữ sinh động.
Với giải bài tập Unit 6 lớp 1 Lesson 1 trang 26 trong Unit 6: In the classroom Tiếng Anh lớp 1 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 1.
1 (trang 26 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 6 Lesson 1 Bài 1 - Global Success
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
Red: màu đỏ
Pencil: bút chì
Pen: bút
Bell: chuông
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
2 (trang 26 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Point and say (Chỉ và nói)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 6 Lesson 1 Bài 2 - Global Success
Hướng dẫn dịch:
Red: màu đỏ
Pencil: bút chì
Pen: bút
Bell: chuông
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 1 Unit 6: In the classroom hay khác:
Tiếng Anh lớp 1 Unit 6 Lesson 2 (trang 27)
Tiếng Anh lớp 1 Unit 6 Lesson 3 (trang 28)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| STT | Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ứng dụng trong lớp học |
|---|---|---|---|---|
| 1 | pen | /pen/ | cái bút mực | Dụng cụ viết bài |
| 2 | pencil | /ˈpen.səl/ | cái bút chì | Dụng cụ vẽ tranh, viết nét |
| 3 | bell | /bel/ | cái chuông (báo giờ) | Chuông reo vào lớp / ra chơi |
| 4 | red | /red/ | màu đỏ | Hộp bút màu đỏ, hoa màu đỏ |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Nhận diện chữ cái E hoa và e thường trong bảng chữ cái tiếng Anh.
- Kiến thức cốt lõi 2: Phát âm chuẩn nguyên âm ngắn /e/ (miệng mở vừa phải, lưỡi hơi nâng nhẹ).
- Kiến thức cốt lõi 3: Học và ghi nhớ 4 từ vựng lớp học quen thuộc: pen (bút mực), pencil (bút chì), bell (quả chuông), red (màu đỏ).
- Kiến thức cốt lõi 4: Chỉ tay vào các đồ dùng học tập có sẵn trên bàn và đọc to tên tiếng Anh (Point and say).
- Kiến thức cốt lõi 5: Phân biệt sự khác nhau giữa 'pen' (bút mực) và 'pencil' (bút chì) qua hình dáng và công dụng.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Nhận diện chữ cái E hoa và e thường trong bảng chữ cái tiếng Anh.
- Phát âm chuẩn nguyên âm ngắn /e/ (miệng mở vừa phải, lưỡi hơi nâng nhẹ).
- Học và ghi nhớ 4 từ vựng lớp học quen thuộc: pen (bút mực), pencil (bút chì), bell (quả chuông), red (màu đỏ).
- Chỉ tay vào các đồ dùng học tập có sẵn trên bàn và đọc to tên tiếng Anh (Point and say).
- Phân biệt sự khác nhau giữa 'pen' (bút mực) và 'pencil' (bút chì) qua hình dáng và công dụng.