Tiếng Anh lớp 1 · KNTT · Chương 15
Lý thuyết Tiếng Anh 1 Unit 15 · Lesson 3
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 1 Unit 15 · Lesson 3 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá chữ cái, cách phát âm chuẩn quốc tế, từ vựng minh họa sinh động, bảng tổng hợp mẫu câu và câu hỏi ôn tập có hướng dẫn chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Unit 15 · Lesson 3
Bài học Unit 15 · Lesson 3 trong chương trình Tiếng Anh lớp 1 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) hướng dẫn các em làm quen với chữ cái, rèn luyện phát âm tự nhiên, nhận biết từ vựng qua hình ảnh trực quan và tập phản xạ ngôn ngữ sinh động.
Với giải bài tập Unit 15 lớp 1 Lesson 3 trang 67 trong Unit 15: At the football match Tiếng Anh lớp 1 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 1.
6 (trang 67 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 15 Lesson 3 Bài 6 - Global Success
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
Chỉ vào tay bạn.
7 (trang 67 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Let’s talk (Hãy cùng nói)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 15 Lesson 3 Bài 7 - Global Success

Gợi ý:
a. Point to your hand.
b. Point to your face.
c. Point to your hair.
d. Point to your foot.
Hướng dẫn dịch:
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
a. Point to your hand. (Chỉ vào tay bạn.)
b. Point to your face. (Chỉ vào mặt bạn.)
c. Point to your hair. (Chỉ vào tóc bạn.)
d. Point to your foot. (Chỉ vào chân bạn.)
8 (trang 67 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Let’s sing (Hãy cùng hát)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 15 Lesson 3 Bài 8 - Global Success
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
Đó là khuôn mặt của bạn.
Đó là bàn chân của bạn.
Chỉ vào khuôn mặt của bạn.
Chỉ vào bàn chân của bạn.
Đó là tóc của bạn.
Đó là đầu của bạn.
Chỉ vào tóc của bạn.
Chỉ vào đầu của bạn.
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 1 Unit 15: At the football match hay khác:
Tiếng Anh lớp 1 Unit 15 Lesson 1 (trang 65)
Tiếng Anh lớp 1 Unit 15 Lesson 2 (trang 66)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| STT | Mẫu câu tiếng Anh | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ngữ pháp thì hiện tại tiếp diễn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | The boy is kicking a ball. | /ðə bɔɪ ɪz ˈkɪk.ɪŋ ə bɔːl/ | Cậu bé đang đá quả bóng. | Miêu tả hành động của bạn nam |
| 2 | He is running. | /hiː ɪz ˈrʌn.ɪŋ/ | Cậu ấy đang chạy. | 'He is' diễn tả hành động đang làm |
| 3 | She is running. | /ʃiː ɪz ˈrʌn.ɪŋ/ | Cô bé đang chạy. | 'She is' miêu tả hành động của bạn nữ |
| 4 | The dog is running. | /ðə dɒɡ ɪz ˈrʌn.ɪŋ/ | Chú chó đang chạy. | Mở rộng miêu tả con vật chuyển động |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Làm quen với thì hiện tại tiếp diễn miêu tả hành động đang diễn ra: 'He is running.', 'She is running.'
- Kiến thức cốt lõi 2: Nắm vững mẫu câu miêu tả hành động trong trận đấu: 'The boy is kicking a ball.' (Cậu bé đang đá bóng).
- Kiến thức cốt lõi 3: Phát âm chuẩn các động từ thêm đuôi '-ing': kicking (/ˈkɪk.ɪŋ/), running (/ˈrʌn.ɪŋ/).
- Kiến thức cốt lõi 4: Biết phân biệt 'He' (cậu ấy/bạn nam) và 'She' (cô ấy/bạn nữ) khi diễn đạt hành động của người khác.
- Kiến thức cốt lõi 5: Tự tin miêu tả các hoạt động chạy nhảy, đá bóng vui vẻ của bạn bè trong giờ ra chơi.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Làm quen với thì hiện tại tiếp diễn miêu tả hành động đang diễn ra: 'He is running.', 'She is running.'
- Nắm vững mẫu câu miêu tả hành động trong trận đấu: 'The boy is kicking a ball.' (Cậu bé đang đá bóng).
- Phát âm chuẩn các động từ thêm đuôi '-ing': kicking (/ˈkɪk.ɪŋ/), running (/ˈrʌn.ɪŋ/).
- Biết phân biệt 'He' (cậu ấy/bạn nam) và 'She' (cô ấy/bạn nữ) khi diễn đạt hành động của người khác.
- Tự tin miêu tả các hoạt động chạy nhảy, đá bóng vui vẻ của bạn bè trong giờ ra chơi.