Tiếng Anh lớp 1 · KNTT · Chương 6
Lý thuyết Tiếng Anh 1 Unit 6 · Lesson 3
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 1 Unit 6 · Lesson 3 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá chữ cái, cách phát âm chuẩn quốc tế, từ vựng minh họa sinh động, bảng tổng hợp mẫu câu và câu hỏi ôn tập có hướng dẫn chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Unit 6 · Lesson 3
Bài học Unit 6 · Lesson 3 trong chương trình Tiếng Anh lớp 1 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) hướng dẫn các em làm quen với chữ cái, rèn luyện phát âm tự nhiên, nhận biết từ vựng qua hình ảnh trực quan và tập phản xạ ngôn ngữ sinh động.
Với giải bài tập Unit 6 lớp 1 Lesson 3 trang 28 trong Unit 6: In the classroom Tiếng Anh lớp 1 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 1.
6 (trang 28 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 6 Lesson 3 Bài 6 - Global Success
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
Đó là một cây bút màu đỏ.
7 (trang 28 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Let’s talk (Hãy cùng nói)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 6 Lesson 3 Bài 7 - Global Success

Gợi ý:
a. It’s a red pencil.
b. It’s a red pen.
c. It’s a red desk.
d. It’s a red bell.
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
Hướng dẫn dịch:
a. It’s a red pencil. (Đó là một cây bút chì màu đỏ.)
b. It’s a red pen. (Đó là một cây bút màu đỏ.)
c. It’s a red desk. (Đó là một chiếc bàn màu đỏ.)
d. It’s a red bell. (Đó là một chiếc chuông màu đỏ.)
8 (trang 28 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Let’s sing (Hãy cùng hát)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 6 Lesson 3 Bài 8 - Global Success
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
Xin chào, mình là Jen. Mình có một cây bút.
Nó màu đỏ. Đó là cây bút màu đỏ.
Đây là Ben. Cậu ấy có một cây bút chì.
Nó màu đỏ. Đó là một cây bút chì màu đỏ.
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 1 Unit 6: In the classroom hay khác:
Tiếng Anh lớp 1 Unit 6 Lesson 1 (trang 26)
Tiếng Anh lớp 1 Unit 6 Lesson 2 (trang 27)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| STT | Mẫu câu mệnh lệnh | Phiên âm | Dịch nghĩa | Hành động tương ứng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Point to the pen. | /pɔɪnt tuː ðə pen/ | Hãy chỉ vào cái bút mực. | Dùng ngón tay trỏ chỉ đúng cây bút |
| 2 | Point to the pencil. | /pɔɪnt tuː ðə ˈpen.səl/ | Hãy chỉ vào cái bút chì. | Nhận biết nhanh cây bút chì |
| 3 | Point to the bell. | /pɔɪnt tuː ðə bel/ | Hãy chỉ vào quả chuông. | Hướng ngón tay về phía chuông |
| 4 | Point to the red... | /pɔɪnt tuː ðə red.../ | Hãy chỉ vào đồ vật màu đỏ. | Kết hợp nhận biết màu sắc và đồ vật |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Nắm vững câu mệnh lệnh chỉ dẫn trong lớp học: 'Point to the...' (Hãy chỉ vào...).
- Kiến thức cốt lõi 2: Thực hành nghe và làm theo hiệu lệnh: 'Point to the pen.', 'Point to the pencil.', 'Point to the bell.'
- Kiến thức cốt lõi 3: Kết hợp từ chỉ màu sắc để chỉ đồ vật cụ thể: 'Point to the red pen.', 'Point to the red bell.'
- Kiến thức cốt lõi 4: Luyện kỹ năng lắng nghe cẩn thận và phản xạ hành động nhanh nhẹn, chuẩn xác.
- Kiến thức cốt lõi 5: Tự tin đóng vai lớp trưởng hoặc thầy cô để đưa ra hiệu lệnh cho các bạn cùng thực hành.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Nắm vững câu mệnh lệnh chỉ dẫn trong lớp học: 'Point to the...' (Hãy chỉ vào...).
- Thực hành nghe và làm theo hiệu lệnh: 'Point to the pen.', 'Point to the pencil.', 'Point to the bell.'
- Kết hợp từ chỉ màu sắc để chỉ đồ vật cụ thể: 'Point to the red pen.', 'Point to the red bell.'
- Luyện kỹ năng lắng nghe cẩn thận và phản xạ hành động nhanh nhẹn, chuẩn xác.
- Tự tin đóng vai lớp trưởng hoặc thầy cô để đưa ra hiệu lệnh cho các bạn cùng thực hành.