Tiếng Anh lớp 1 · KNTT · Chương 9
Lý thuyết Tiếng Anh 1 Unit 9 · Lesson 1
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 1 Unit 9 · Lesson 1 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá chữ cái, cách phát âm chuẩn quốc tế, từ vựng minh họa sinh động, bảng tổng hợp mẫu câu và câu hỏi ôn tập có hướng dẫn chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Unit 9 · Lesson 1
Bài học Unit 9 · Lesson 1 trong chương trình Tiếng Anh lớp 1 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) hướng dẫn các em làm quen với chữ cái, rèn luyện phát âm tự nhiên, nhận biết từ vựng qua hình ảnh trực quan và tập phản xạ ngôn ngữ sinh động.
Với giải bài tập Unit 9 lớp 1 Lesson 1 trang 40 trong Unit 9: In the shop Tiếng Anh lớp 1 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 1.
1 (trang 40 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 9 Lesson 1 Bài 1 - Global Success
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
Locks: khoá
Clock: đồng hồ
Mops: cây lau nhà
Pots: nồi
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
2 (trang 40 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Point and say (Chỉ và nói)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 9 Lesson 1 Bài 2 - Global Success
Hướng dẫn dịch:
Locks: khoá
Clock: đồng hồ
Mops: cây lau nhà
Pots: nồi
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 1 Unit 9: In the shop hay khác:
Tiếng Anh lớp 1 Unit 9 Lesson 2 (trang 41)
Tiếng Anh lớp 1 Unit 9 Lesson 3 (trang 42)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| STT | Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Hình ảnh cửa hàng thực phẩm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | milk | /mɪlk/ | sữa tươi | Hộp sữa tươi thơm ngon |
| 2 | chicken | /ˈtʃɪk.ɪn/ | thịt gà | Món thịt gà nướng vàng rộm |
| 3 | fish | /fɪʃ/ | cá tươi | Cá tươi bày bán ở quầy |
| 4 | chips | /tʃɪps/ | khoai tây chiên | Gói khoai tây chiên giòn |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Nhận biết chữ cái I hoa và i thường trong bảng chữ cái tiếng Anh.
- Kiến thức cốt lõi 2: Phát âm chuẩn xác nguyên âm ngắn /ɪ/ (môi thả lỏng, phát âm gọn và dứt khoát).
- Kiến thức cốt lõi 3: Thuộc 4 từ vựng thực phẩm quen thuộc trong cửa hàng: milk (sữa tươi), chicken (thịt gà), fish (cá), chips (khoai tây chiên).
- Kiến thức cốt lõi 4: Chỉ tranh các kệ hàng trong siêu thị và gọi tên các món ăn bằng tiếng Anh (Point and say).
- Kiến thức cốt lõi 5: Nhận biết chữ cái 'i' đứng ở giữa các từ đơn âm tiết phổ biến.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Nhận biết chữ cái I hoa và i thường trong bảng chữ cái tiếng Anh.
- Phát âm chuẩn xác nguyên âm ngắn /ɪ/ (môi thả lỏng, phát âm gọn và dứt khoát).
- Thuộc 4 từ vựng thực phẩm quen thuộc trong cửa hàng: milk (sữa tươi), chicken (thịt gà), fish (cá), chips (khoai tây chiên).
- Chỉ tranh các kệ hàng trong siêu thị và gọi tên các món ăn bằng tiếng Anh (Point and say).
- Nhận biết chữ cái 'i' đứng ở giữa các từ đơn âm tiết phổ biến.