Tiếng Anh lớp 1 · KNTT · Chương 4
Lý thuyết Tiếng Anh 1 Unit 4 · Lesson 1
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 1 Unit 4 · Lesson 1 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá chữ cái, cách phát âm chuẩn quốc tế, từ vựng minh họa sinh động, bảng tổng hợp mẫu câu và câu hỏi ôn tập có hướng dẫn chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Unit 4 · Lesson 1
Bài học Unit 4 · Lesson 1 trong chương trình Tiếng Anh lớp 1 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) hướng dẫn các em làm quen với chữ cái, rèn luyện phát âm tự nhiên, nhận biết từ vựng qua hình ảnh trực quan và tập phản xạ ngôn ngữ sinh động.
Với giải bài tập Unit 4 lớp 1 Lesson 1 trang 17 trong Unit 4: In the bedroom Tiếng Anh lớp 1 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 1.
1 (trang 17 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 4 Lesson 1 Bài 1 - Global Success
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
Duck: con vịt
Door: cái cửa
Desk: cái bàn học
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
2 (trang 17 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Point and say (Chỉ và nói)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 4 Lesson 1 Bài 2 - Global Success
Hướng dẫn dịch:
Duck: con vịt
Door: cái cửa
Desk: cái bàn học
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 1 Unit 4: In the bedroom hay khác:
Tiếng Anh lớp 1 Unit 4 Lesson 2 (trang 18)
Tiếng Anh lớp 1 Unit 4 Lesson 3 (trang 19)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| STT | Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ trong phòng ngủ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | desk | /desk/ | bàn học | A desk in the bedroom |
| 2 | door | /dɔːr/ | cửa ra vào | Open the door |
| 3 | dog | /dɒɡ/ | con chó | A cute dog |
| 4 | duck | /dʌk/ | con vịt (đồ chơi) | A yellow duck |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Nhận diện chữ cái D hoa và d thường trong bảng chữ cái tiếng Anh.
- Kiến thức cốt lõi 2: Phát âm chuẩn phụ âm /d/ (đầu lưỡi chạm nướu răng cửa trên và bật nhẹ).
- Kiến thức cốt lõi 3: Thuộc 4 từ vựng chủ đề phòng ngủ: desk (bàn học), door (cửa ra vào), dog (con chó), duck (con vịt).
- Kiến thức cốt lõi 4: Luyện phản xạ chỉ tranh đồ vật, con vật trong phòng ngủ và phát âm rõ ràng.
- Kiến thức cốt lõi 5: Phân biệt rõ âm /d/ trong tiếng Anh với âm 'đ' trong tiếng Việt để phát âm tự nhiên hơn.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Nhận diện chữ cái D hoa và d thường trong bảng chữ cái tiếng Anh.
- Phát âm chuẩn phụ âm /d/ (đầu lưỡi chạm nướu răng cửa trên và bật nhẹ).
- Thuộc 4 từ vựng chủ đề phòng ngủ: desk (bàn học), door (cửa ra vào), dog (con chó), duck (con vịt).
- Luyện phản xạ chỉ tranh đồ vật, con vật trong phòng ngủ và phát âm rõ ràng.
- Phân biệt rõ âm /d/ trong tiếng Anh với âm 'đ' trong tiếng Việt để phát âm tự nhiên hơn.