Tiếng Anh lớp 1 · KNTT · Chương 5
Lý thuyết Tiếng Anh 1 Unit 5 · Lesson 1
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 1 Unit 5 · Lesson 1 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá chữ cái, cách phát âm chuẩn quốc tế, từ vựng minh họa sinh động, bảng tổng hợp mẫu câu và câu hỏi ôn tập có hướng dẫn chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Unit 5 · Lesson 1
Bài học Unit 5 · Lesson 1 trong chương trình Tiếng Anh lớp 1 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) hướng dẫn các em làm quen với chữ cái, rèn luyện phát âm tự nhiên, nhận biết từ vựng qua hình ảnh trực quan và tập phản xạ ngôn ngữ sinh động.
Với giải bài tập Unit 5 lớp 1 Lesson 1 trang 23 trong Unit 5: At the fish and chip shop Tiếng Anh lớp 1 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 1.
1 (trang 23 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 5 Lesson 1 Bài 1 - Global Success
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
Fish: cá
Chips: khoai tây chiên
Milk: sữa
Chicken: thịt gà
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
2 (trang 23 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Point and say (Chỉ và nói)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 5 Lesson 1 Bài 2 - Global Success
Hướng dẫn dịch:
Fish: cá
Chips: khoai tây chiên
Milk: sữa
Chicken: thịt gà
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 1 Unit 5: At the fish and chip shop hay khác:
Tiếng Anh lớp 1 Unit 5 Lesson 2 (trang 24)
Tiếng Anh lớp 1 Unit 5 Lesson 3 (trang 25)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| STT | Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ngữ cảnh ẩm thực |
|---|---|---|---|---|
| 1 | fish | /fɪʃ/ | con cá / món cá rán | Món ăn ngon và bổ dưỡng |
| 2 | chips | /tʃɪps/ | khoai tây chiên | Món ăn vặt giòn rụm |
| 3 | fork | /fɔːk/ | cái nĩa, dĩa ăn | Dụng cụ dùng bữa |
| 4 | father | /ˈfɑː.ðər/ | người bố, người cha | Bố cùng đi ăn ở quán |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Nhận diện chữ cái F hoa và f thường trong bảng chữ cái tiếng Anh.
- Kiến thức cốt lõi 2: Nắm vững cách phát âm chuẩn âm /f/ (răng cửa trên chạm nhẹ môi dưới và đẩy luồng hơi ra).
- Kiến thức cốt lõi 3: Ghi nhớ 4 từ vựng chủ đề ẩm thực & gia đình: fish (con cá/món cá), chips (khoai tây chiên), fork (cái nĩa), father (người bố).
- Kiến thức cốt lõi 4: Chỉ tranh và đọc to các món ăn và nhân vật trong quán ăn (Point and say).
- Kiến thức cốt lõi 5: Phân biệt âm /f/ với các âm môi khác để phát âm từ vựng chuẩn xác ngay từ ban đầu.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Nhận diện chữ cái F hoa và f thường trong bảng chữ cái tiếng Anh.
- Nắm vững cách phát âm chuẩn âm /f/ (răng cửa trên chạm nhẹ môi dưới và đẩy luồng hơi ra).
- Ghi nhớ 4 từ vựng chủ đề ẩm thực & gia đình: fish (con cá/món cá), chips (khoai tây chiên), fork (cái nĩa), father (người bố).
- Chỉ tranh và đọc to các món ăn và nhân vật trong quán ăn (Point and say).
- Phân biệt âm /f/ với các âm môi khác để phát âm từ vựng chuẩn xác ngay từ ban đầu.