Tiếng Anh lớp 1 · KNTT · Chương 14
Lý thuyết Tiếng Anh 1 Unit 14 · Lesson 1
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 1 Unit 14 · Lesson 1 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá chữ cái, cách phát âm chuẩn quốc tế, từ vựng minh họa sinh động, bảng tổng hợp mẫu câu và câu hỏi ôn tập có hướng dẫn chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Unit 14 · Lesson 1
Bài học Unit 14 · Lesson 1 trong chương trình Tiếng Anh lớp 1 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) hướng dẫn các em làm quen với chữ cái, rèn luyện phát âm tự nhiên, nhận biết từ vựng qua hình ảnh trực quan và tập phản xạ ngôn ngữ sinh động.
Với giải bài tập Unit 14 lớp 1 Lesson 1 trang 60 trong Unit 14: In the toy shop Tiếng Anh lớp 1 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 1.
1 (trang 60 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 14 Lesson 1 Bài 1 - Global Success
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
Teddy bear: gấu bông
Top: con quay
Tiger: con hổ
Turtle: con rùa
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
2 (trang 60 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Point and say (Chỉ và nói)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 14 Lesson 1 Bài 2 - Global Success
Hướng dẫn dịch:
Teddy bear: gấu bông
Top: con quay
Tiger: con hổ
Turtle: con rùa
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 1 Unit 14: In the toy shop hay khác:
Tiếng Anh lớp 1 Unit 14 Lesson 2 (trang 61)
Tiếng Anh lớp 1 Unit 14 Lesson 3 (trang 62)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| STT | Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Thế giới đồ chơi mơ ước |
|---|---|---|---|---|
| 1 | plane | /pleɪn/ | chiếc máy bay | Máy bay đồ chơi có cánh lượn |
| 2 | puppet | /ˈpʌp.ɪt/ | con rối tay | Con rối ngộ nghĩnh biểu diễn kịch |
| 3 | puzzle | /ˈpʌz.əl/ | bộ tranh ghép hình | Trò chơi ghép hình phát triển trí tuệ |
| 4 | teddy bear | /ˈted.i beər/ | chú gấu bông | Gấu bông ấm áp, mềm mại |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Nhận diện chữ cái P hoa và p thường trong bảng chữ cái tiếng Anh.
- Kiến thức cốt lõi 2: Phát âm chuẩn xác phụ âm bật hơi mạnh /p/ (mím chặt hai môi và bật mạnh luồng hơi).
- Kiến thức cốt lõi 3: Thuộc 4 từ vựng đồ chơi hấp dẫn: plane (máy bay), puppet (con rối), puzzle (bộ ghép hình), teddy bear (gấu bông).
- Kiến thức cốt lõi 4: Chỉ tranh các gian hàng đồ chơi và gọi tên món đồ mình yêu thích (Point and say).
- Kiến thức cốt lõi 5: Phân biệt rõ ràng giữa âm /p/ (bật hơi mạnh) và âm /b/ (rung dây thanh quản) để không nhầm lẫn.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Nhận diện chữ cái P hoa và p thường trong bảng chữ cái tiếng Anh.
- Phát âm chuẩn xác phụ âm bật hơi mạnh /p/ (mím chặt hai môi và bật mạnh luồng hơi).
- Thuộc 4 từ vựng đồ chơi hấp dẫn: plane (máy bay), puppet (con rối), puzzle (bộ ghép hình), teddy bear (gấu bông).
- Chỉ tranh các gian hàng đồ chơi và gọi tên món đồ mình yêu thích (Point and say).
- Phân biệt rõ ràng giữa âm /p/ (bật hơi mạnh) và âm /b/ (rung dây thanh quản) để không nhầm lẫn.