Tiếng Anh lớp 1 · KNTT · Chương 7
Lý thuyết Tiếng Anh 1 Unit 7 · Lesson 3
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 1 Unit 7 · Lesson 3 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá chữ cái, cách phát âm chuẩn quốc tế, từ vựng minh họa sinh động, bảng tổng hợp mẫu câu và câu hỏi ôn tập có hướng dẫn chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Unit 7 · Lesson 3
Bài học Unit 7 · Lesson 3 trong chương trình Tiếng Anh lớp 1 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) hướng dẫn các em làm quen với chữ cái, rèn luyện phát âm tự nhiên, nhận biết từ vựng qua hình ảnh trực quan và tập phản xạ ngôn ngữ sinh động.
Với giải bài tập Unit 7 lớp 1 Lesson 3 trang 33 trong Unit 7: In the garden Tiếng Anh lớp 1 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 1.
6 (trang 33 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 7 Lesson 3 Bài 6 - Global Success
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
Có một khu vườn.
7 (trang 33 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Let’s talk (Hãy cùng nói)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 7 Lesson 3 Bài 7 - Global Success

Gợi ý:
a. There’s a garden.
b. There’s a gate.
c. There’s a girl.
d. There’s a goat.
Hướng dẫn dịch:
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
a. There’s a garden. (Có một khu vườn.)
b. There’s a gate. (Có một cánh cổng.)
c. There’s a girl. (Có một cô gái.)
d. There’s a goat. (Có một con dê.)
8 (trang 33 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Let’s sing (Hãy cùng hát)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 7 Lesson 3 Bài 8 - Global Success
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
Có một cô gái
Trong vườn.
Một cô gái trong vườn.
Một cô gái trong vườn.
Có một con dê
Trong vườn.
Một con dê trong vườn.
Một con dê trong vườn.
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 1 Unit 7: In the garden hay khác:
Tiếng Anh lớp 1 Unit 7 Lesson 1 (trang 31)
Tiếng Anh lớp 1 Unit 7 Lesson 2 (trang 32)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| STT | Mẫu câu tiếng Anh | Phiên âm | Dịch nghĩa | Quy tắc ngữ pháp |
|---|---|---|---|---|
| 1 | There's a girl. | /ðeəz ə ɡɜːl/ | Có một bạn gái. | 'There's' là viết tắt của 'There is' (có một) |
| 2 | There's a goat. | /ðeəz ə ɡəʊt/ | Có một con dê. | Miêu tả sự vật/con vật số ít |
| 3 | There's a garden. | /ðeəz ə ˈɡɑː.dən/ | Có một khu vườn. | Miêu tả cảnh quan xung quanh |
| 4 | There's a gate. | /ðeəz ə ɡeɪt/ | Có một cánh cổng. | Xác định đồ vật trong tầm nhìn |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Nắm vững mẫu câu giới thiệu sự hiện diện của một sự vật/con vật: 'There's a...' (Có một...).
- Kiến thức cốt lõi 2: Hiểu rằng 'There's' là dạng viết tắt của 'There is' dùng cho danh từ số ít.
- Kiến thức cốt lõi 3: Thực hành nói các câu hoàn chỉnh: 'There's a girl.', 'There's a goat.', 'There's a garden.', 'There's a gate.'
- Kiến thức cốt lõi 4: Kết hợp ôn tập với các từ vựng đã học: 'There's a dog.', 'There's a car.', 'There's a cat.'
- Kiến thức cốt lõi 5: Tự tin miêu tả khung cảnh ngoài vườn hoặc bức tranh thiên nhiên cho mọi người cùng nghe.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Nắm vững mẫu câu giới thiệu sự hiện diện của một sự vật/con vật: 'There's a...' (Có một...).
- Hiểu rằng 'There's' là dạng viết tắt của 'There is' dùng cho danh từ số ít.
- Thực hành nói các câu hoàn chỉnh: 'There's a girl.', 'There's a goat.', 'There's a garden.', 'There's a gate.'
- Kết hợp ôn tập với các từ vựng đã học: 'There's a dog.', 'There's a car.', 'There's a cat.'
- Tự tin miêu tả khung cảnh ngoài vườn hoặc bức tranh thiên nhiên cho mọi người cùng nghe.