Tiếng Anh lớp 1 · KNTT · Chương 10
Lý thuyết Tiếng Anh 1 Unit 10 · Lesson 3
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 1 Unit 10 · Lesson 3 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá chữ cái, cách phát âm chuẩn quốc tế, từ vựng minh họa sinh động, bảng tổng hợp mẫu câu và câu hỏi ôn tập có hướng dẫn chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Unit 10 · Lesson 3
Bài học Unit 10 · Lesson 3 trong chương trình Tiếng Anh lớp 1 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) hướng dẫn các em làm quen với chữ cái, rèn luyện phát âm tự nhiên, nhận biết từ vựng qua hình ảnh trực quan và tập phản xạ ngôn ngữ sinh động.
Với giải bài tập Unit 10 lớp 1 Lesson 3 trang 45 trong Unit 10: At the zoo Tiếng Anh lớp 1 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 1.
6 (trang 45 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 10 Lesson 3 Bài 6 - Global Success
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
That's a monkey.
7 (trang 45 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Let’s talk (Hãy cùng nói)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 10 Lesson 3 Bài 7 - Global Success

Gợi ý:
a. That’s a monkey.
b. That’s a mouse.
c. That’s a mango.
d. That’s a horse.
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
Hướng dẫn dịch:
a. That’s a monkey. (Đó là một con khỉ.)
b. That’s a mouse. (Đó là một con chuột.)
c. That’s a mango. (Đó là một quả xoài.)
d. That’s a horse. (Đó là một con ngựa.)
8 (trang 45 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Let’s sing (Hãy cùng hát)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 10 Lesson 3 Bài 8 - Global Success
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
Khỉ, khỉ.
Đó là một con khỉ.
Xoài, xoài.
Đó là một quả xoài.
Mẹ, mẹ.
Đó là mẹ của mình.
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 1 Unit 10: At the zoo hay khác:
Tiếng Anh lớp 1 Unit 10 Lesson 1 (trang 43)
Tiếng Anh lớp 1 Unit 10 Lesson 2 (trang 44)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| STT | Mẫu câu tiếng Anh | Phiên âm | Dịch nghĩa | Hướng dẫn sử dụng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Look at the monkey. | /lʊk æt ðə ˈmʌŋ.ki/ | Hãy nhìn con khỉ kìa. | Hướng mắt nhìn vào chú khỉ |
| 2 | Look at the mango. | /lʊk æt ðə ˈmæŋ.ɡəʊ/ | Hãy nhìn quả xoài kìa. | Chỉ tay vào chùm xoài chín |
| 3 | Look at the mouse. | /lʊk æt ðə maʊs/ | Hãy nhìn con chuột kìa. | Quan sát con vật nhỏ |
| 4 | Look at the goat / dog. | /lʊk æt ðə... | Hãy nhìn con... | Ôn tập kết hợp từ vựng các bài trước |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Nắm vững mẫu câu thu hút sự chú ý quan sát: 'Look at the...' (Hãy nhìn vào... kìa).
- Kiến thức cốt lõi 2: Thực hành giao tiếp chỉ các con vật và đồ vật: 'Look at the monkey.', 'Look at the mango.', 'Look at the mouse.'
- Kiến thức cốt lõi 3: Kết hợp với từ vựng các bài trước: 'Look at the dog.', 'Look at the cat.', 'Look at the horse.'
- Kiến thức cốt lõi 4: Luyện phát âm chuẩn cụm từ 'Look at' với âm nối nhẹ /lʊk æt/.
- Kiến thức cốt lõi 5: Thể hiện sự hào hứng, thích thú khi chia sẻ những điều mới lạ mình quan sát được.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Nắm vững mẫu câu thu hút sự chú ý quan sát: 'Look at the...' (Hãy nhìn vào... kìa).
- Thực hành giao tiếp chỉ các con vật và đồ vật: 'Look at the monkey.', 'Look at the mango.', 'Look at the mouse.'
- Kết hợp với từ vựng các bài trước: 'Look at the dog.', 'Look at the cat.', 'Look at the horse.'
- Luyện phát âm chuẩn cụm từ 'Look at' với âm nối nhẹ /lʊk æt/.
- Thể hiện sự hào hứng, thích thú khi chia sẻ những điều mới lạ mình quan sát được.