MasterSchool

Tiếng Anh lớp 1 · KNTT · Chương 4

Lý thuyết Tiếng Anh 1 Unit 4 · Lesson 3

Chương 4: In the bedroom · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 1 Unit 4 · Lesson 3 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá chữ cái, cách phát âm chuẩn quốc tế, từ vựng minh họa sinh động, bảng tổng hợp mẫu câu và câu hỏi ôn tập có hướng dẫn chi tiết.

Lớp

Ngữ âm & Từ vựng: Unit 4 · Lesson 3

Bài học Unit 4 · Lesson 3 trong chương trình Tiếng Anh lớp 1 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) hướng dẫn các em làm quen với chữ cái, rèn luyện phát âm tự nhiên, nhận biết từ vựng qua hình ảnh trực quan và tập phản xạ ngôn ngữ sinh động.

Với giải bài tập Unit 4 lớp 1 Lesson 3 trang 19 trong Unit 4: In the bedroom Tiếng Anh lớp 1 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 1.

6 (trang 19 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)

Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 4 Lesson 3 Bài 6 - Global Success

Bài nghe:

Tiếng Anh 1 Bài 13 - Unit 4 · Lesson 3 - Hình 1

Hướng dẫn dịch:

Đây là một con chó.

7 (trang 19 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Let’s talk (Hãy cùng nói)

Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 4 Lesson 3 Bài 7 - Global Success

Tiếng Anh 1 Bài 13 - Unit 4 · Lesson 3 - Hình 2

Gợi ý:

a. This is a dog.

b. This is a duck.

c. This is a door.

d. This is a desk.

Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp

Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:

Hướng dẫn dịch:

a. This is a dog. (Đây là một con chó.)

b. This is a duck. (Đây là một con vịt.)

c. This is a door. (Đây là một cánh cửa.)

d. This is a desk. (Đây là một cái bàn.)

8 (trang 19 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Let’s sing (Hãy cùng hát)

Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 4 Lesson 3 Bài 8 - Global Success

Bài nghe:

Tiếng Anh 1 Bài 13 - Unit 4 · Lesson 3 - Hình 3

Hướng dẫn dịch:

Đây là một con vịt.

Nó ở trên bàn.

Đây là một con chó.

Nó ở gần cửa ra vào.

Và đây là một cái bàn.

Nó ở gần cửa sổ.

Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 1 Unit 4: In the bedroom hay khác:

  • Tiếng Anh lớp 1 Unit 4 Lesson 1 (trang 17)

  • Tiếng Anh lớp 1 Unit 4 Lesson 2 (trang 18)

Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp

Bảng mẫu câu chỉ đồ vật 'It's a...' (Unit 4 - Lesson 3)
STTMẫu câu tiếng AnhPhiên âmDịch nghĩaTình huống sử dụng
1It's a dog./ɪts ə dɒɡ/Đó là một con chó.Nhận diện con vật quen thuộc
2It's a duck./ɪts ə dʌk/Đó là một con vịt.Chỉ con vịt đồ chơi trên giường
3It's a desk./ɪts ə desk/Đó là cái bàn học.Giới thiệu đồ đạc trong phòng
4It's a door./ɪts ə dɔːr/Đó là cái cửa ra vào.Chỉ vị trí cửa phòng ngủ

Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"

📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:

  • Kiến thức cốt lõi 1: Nắm vững mẫu câu xác định đồ vật, con vật xung quanh: 'It's a...' (Đó là một...).
  • Kiến thức cốt lõi 2: Áp dụng mẫu câu vào thực tế: 'It's a dog.', 'It's a duck.', 'It's a desk.', 'It's a door.'
  • Kiến thức cốt lõi 3: Lưu ý phát âm nối âm mượt mà giữa 'It's' và 'a' thành /ɪts ə/.
  • Kiến thức cốt lõi 4: Kết hợp ôn tập các từ vựng đã học: 'It's a ball.', 'It's a car.', 'It's a cat.'
  • Kiến thức cốt lõi 5: Tự tin trả lời khi có người hỏi hoặc khi giới thiệu đồ đạc trong ngôi nhà của mình.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Nắm vững mẫu câu xác định đồ vật, con vật xung quanh: 'It's a...' (Đó là một...).
  • Áp dụng mẫu câu vào thực tế: 'It's a dog.', 'It's a duck.', 'It's a desk.', 'It's a door.'
  • Lưu ý phát âm nối âm mượt mà giữa 'It's' và 'a' thành /ɪts ə/.
  • Kết hợp ôn tập các từ vựng đã học: 'It's a ball.', 'It's a car.', 'It's a cat.'
  • Tự tin trả lời khi có người hỏi hoặc khi giới thiệu đồ đạc trong ngôi nhà của mình.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học