Tiếng Anh lớp 1 · KNTT · Chương 8
Lý thuyết Tiếng Anh 1 Unit 8 · Lesson 1
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 1 Unit 8 · Lesson 1 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá chữ cái, cách phát âm chuẩn quốc tế, từ vựng minh họa sinh động, bảng tổng hợp mẫu câu và câu hỏi ôn tập có hướng dẫn chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Unit 8 · Lesson 1
Bài học Unit 8 · Lesson 1 trong chương trình Tiếng Anh lớp 1 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) hướng dẫn các em làm quen với chữ cái, rèn luyện phát âm tự nhiên, nhận biết từ vựng qua hình ảnh trực quan và tập phản xạ ngôn ngữ sinh động.
Với giải bài tập Unit 8 lớp 1 Lesson 1 trang 34 trong Unit 8: In the park Tiếng Anh lớp 1 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 1.
1 (trang 34 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 8 Lesson 1 Bài 1 - Global Success
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
Head: đầu
Hand: tay
Hair: tóc
Horse: con ngựa
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
2 (trang 34 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Point and say (Chỉ và nói)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 8 Lesson 1 Bài 2 - Global Success
Hướng dẫn dịch:
Head: đầu
Hand: tay
Hair: tóc
Horse: con ngựa
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 1 Unit 8: In the park hay khác:
Tiếng Anh lớp 1 Unit 8 Lesson 2 (trang 35)
Tiếng Anh lớp 1 Unit 8 Lesson 3 (trang 36)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| STT | Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Chủ đề công viên & cơ thể |
|---|---|---|---|---|
| 1 | horse | /hɔːs/ | con ngựa | Chú ngựa đang gặm cỏ ở công viên |
| 2 | hair | /heər/ | mái tóc | Mái tóc mượt mà của em |
| 3 | hand | /hænd/ | bàn tay | Đôi bàn tay sạch sẽ, khéo léo |
| 4 | head | /hed/ | cái đầu | Bộ phận đầu trên cơ thể |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Nhận diện chữ cái H hoa và h thường trong bảng chữ cái tiếng Anh.
- Kiến thức cốt lõi 2: Phát âm chuẩn phụ âm xát /h/ (thở nhẹ luồng hơi ấm từ cổ họng ra ngoài).
- Kiến thức cốt lõi 3: Thuộc 4 từ vựng chủ đề công viên và bộ phận cơ thể: horse (con ngựa), hair (mái tóc), hand (bàn tay), head (cái đầu).
- Kiến thức cốt lõi 4: Chỉ vào từng bộ phận trên cơ thể mình và gọi tên bằng tiếng Anh một cách tự nhiên.
- Kiến thức cốt lõi 5: Phân biệt rõ ràng các từ vựng có âm đầu tương tự nhau: hair, hand, head.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Nhận diện chữ cái H hoa và h thường trong bảng chữ cái tiếng Anh.
- Phát âm chuẩn phụ âm xát /h/ (thở nhẹ luồng hơi ấm từ cổ họng ra ngoài).
- Thuộc 4 từ vựng chủ đề công viên và bộ phận cơ thể: horse (con ngựa), hair (mái tóc), hand (bàn tay), head (cái đầu).
- Chỉ vào từng bộ phận trên cơ thể mình và gọi tên bằng tiếng Anh một cách tự nhiên.
- Phân biệt rõ ràng các từ vựng có âm đầu tương tự nhau: hair, hand, head.