MasterSchool

Tiếng Anh lớp 1 · KNTT · Chương 3

Lý thuyết Tiếng Anh 1 Unit 3 · Lesson 3

Chương 3: At the street market · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 1 Unit 3 · Lesson 3 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá chữ cái, cách phát âm chuẩn quốc tế, từ vựng minh họa sinh động, bảng tổng hợp mẫu câu và câu hỏi ôn tập có hướng dẫn chi tiết.

Lớp

Ngữ âm & Từ vựng: Unit 3 · Lesson 3

Bài học Unit 3 · Lesson 3 trong chương trình Tiếng Anh lớp 1 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) hướng dẫn các em làm quen với chữ cái, rèn luyện phát âm tự nhiên, nhận biết từ vựng qua hình ảnh trực quan và tập phản xạ ngôn ngữ sinh động.

Với giải bài tập Unit 3 lớp 1 Lesson 3 trang 16 trong Unit 3: At the street market Tiếng Anh lớp 1 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 1.

6 (trang 16 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)

Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 3 Lesson 3 Bài 6 - Global Success

Bài nghe:

Tiếng Anh 1 Bài 10 - Unit 3 · Lesson 3 - Hình 1

Hướng dẫn dịch:

Đây là túi của mình.

7 (trang 16 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Let’s talk (Hãy cùng nói)

Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 3 Lesson 3 Bài 7 - Global Success

Tiếng Anh 1 Bài 10 - Unit 3 · Lesson 3 - Hình 2

Gợi ý:

a. This is my bag.

b. This is my hat.

c. This is my apple.

d. This is my can.

Hướng dẫn dịch:

Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp

Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:

a. This is my bag. (Đây là túi của mình.)

b. This is my hat. (Đây là mũ của mình.)

c. This is my apple. (Đây là quả táo của mình.)

d. This is my can. (Đây là cái lon của mình.)

8 (trang 16 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Let’s sing (Hãy cùng hát)

Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 3 Lesson 3 Bài 8 - Global Success

Bài nghe:

Tiếng Anh 1 Bài 10 - Unit 3 · Lesson 3 - Hình 3

Hướng dẫn dịch:

Xin chào, xin chào, xin chào.

Xin chào, mình là Ann.

Mình là Ann. Mình là Ann. Mình là Ann.

Đây là quả táo của mình.

Đây là chiếc mũ của mình.

Đây là chiếc túi của mình.

Đây là chiếc lon của mình.

Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 1 Unit 3: At the street market hay khác:

  • Tiếng Anh lớp 1 Unit 3 Lesson 1 (trang 14)

  • Tiếng Anh lớp 1 Unit 3 Lesson 2 (trang 15)

Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp

Bảng cấu trúc mạo từ A / An (Unit 3 - Lesson 3)
STTCấu trúc tiếng AnhPhiên âmDịch nghĩaQuy tắc sử dụng
1An apple./ən ˈæp.əl/Một quả táo.Dùng 'an' trước nguyên âm a, e, i, o, u
2A bag./ə bæɡ/Một cái túi / cặp sách.Dùng 'a' trước danh từ bắt đầu bằng phụ âm
3A can./ə kæn/Một lon nước.Dùng 'a' trước phụ âm c (/k/)
4A hat./ə hæt/Một chiếc mũ.Dùng 'a' trước phụ âm h (/h/)

Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"

📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:

  • Kiến thức cốt lõi 1: Nắm vững cách sử dụng mạo từ 'a' và 'an' trước danh từ số ít đếm được.
  • Kiến thức cốt lõi 2: Ghi nhớ quy tắc đặc biệt: dùng 'an' trước từ 'apple' ('An apple'), dùng 'a' trước 'bag, can, hat'.
  • Kiến thức cốt lõi 3: Thực hành nói thành thạo các cụm từ: 'An apple.', 'A bag.', 'A can.', 'A hat.'
  • Kiến thức cốt lõi 4: Kết hợp với mẫu câu sở hữu đã học: 'I have an apple.', 'I have a bag.'
  • Kiến thức cốt lõi 5: Rèn luyện kỹ năng quan sát tranh và gọi tên sự vật bằng tiếng Anh chuẩn xác.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Nắm vững cách sử dụng mạo từ 'a' và 'an' trước danh từ số ít đếm được.
  • Ghi nhớ quy tắc đặc biệt: dùng 'an' trước từ 'apple' ('An apple'), dùng 'a' trước 'bag, can, hat'.
  • Thực hành nói thành thạo các cụm từ: 'An apple.', 'A bag.', 'A can.', 'A hat.'
  • Kết hợp với mẫu câu sở hữu đã học: 'I have an apple.', 'I have a bag.'
  • Rèn luyện kỹ năng quan sát tranh và gọi tên sự vật bằng tiếng Anh chuẩn xác.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học