Tiếng Anh lớp 1 · KNTT · Chương 2
Lý thuyết Tiếng Anh 1 Unit 2 · Lesson 3
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 1 Unit 2 · Lesson 3 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá chữ cái, cách phát âm chuẩn quốc tế, từ vựng minh họa sinh động, bảng tổng hợp mẫu câu và câu hỏi ôn tập có hướng dẫn chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Unit 2 · Lesson 3
Bài học Unit 2 · Lesson 3 trong chương trình Tiếng Anh lớp 1 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) hướng dẫn các em làm quen với chữ cái, rèn luyện phát âm tự nhiên, nhận biết từ vựng qua hình ảnh trực quan và tập phản xạ ngôn ngữ sinh động.
Với giải bài tập Unit 2 lớp 1 Lesson 3 trang 11 trong Unit 2: In the dining room Tiếng Anh lớp 1 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 1.
6 (trang 11 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 2 Lesson 3 Bài 6 - Global Success
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
Mình có một cái ô tô.
7 (trang 11 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Let’s talk (Hãy cùng nói)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 2 Lesson 3 Bài 7 - Global Success

Gợi ý:
a. I have a car.
b. I have a cake.
c. I have a cup
d. I have a cat.
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
Hướng dẫn dịch:
a. I have a car. (Mình có một chiếc ô tô.)
b. I have a cake. (Mình có một chiếc bánh.)
c. I have a cup. (Mình có một chiếc cốc)
d. I have a cat. (Mình có một con mèo.)
8 (trang 8 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Let’s sing (Hãy cùng hát)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 2 Lesson 3 Bài 8 - Global Success
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
Mình có một chiếc cốc.
Mình có một chiếc ô tô.
Mình có một chiếc cốc và tôi có một chiếc ô tô.
Mình có một chiếc bánh.
Mình có một con mèo.
Mình có một chiếc bánh và tôi có một con mèo.
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 1 Unit 2: In the dining room hay khác:
Tiếng Anh lớp 1 Unit 2 Lesson 1 (trang 9)
Tiếng Anh lớp 1 Unit 2 Lesson 2 (trang 10)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| STT | Mẫu câu tiếng Anh | Phiên âm | Dịch nghĩa | Mở rộng thay thế |
|---|---|---|---|---|
| 1 | I have a car. | /aɪ hæv ə kɑːr/ | Mình có một chiếc xe ô tô. | Thay bằng: bike, ball |
| 2 | I have a cat. | /aɪ hæv ə kæt/ | Mình có một chú mèo. | Nói về thú cưng yêu thích |
| 3 | I have a cake. | /aɪ hæv ə keɪk/ | Mình có một chiếc bánh. | Nói về đồ ăn trong bữa ăn |
| 4 | I have a cup. | /aɪ hæv ə kʌp/ | Mình có một cái cốc. | Nói về đồ dùng học tập / gia đình |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Nắm vững cấu trúc câu nói về đồ vật mình sở hữu: 'I have a...' (Mình có một...).
- Kiến thức cốt lõi 2: Vận dụng mẫu câu để giới thiệu đồ dùng, đồ chơi: 'I have a car.', 'I have a cat.', 'I have a cake.'
- Kiến thức cốt lõi 3: Mở rộng câu nói bằng cách kết hợp với các từ vựng đã học ở Unit 1: 'I have a ball / bike / book.'
- Kiến thức cốt lõi 4: Tập nói lưu loát, phát âm nối âm nhẹ giữa 'have' và 'a' thành /hæv ə/.
- Kiến thức cốt lõi 5: Hào hứng chia sẻ với bạn bè về những món đồ chơi và con vật nuôi yêu quý của mình.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Nắm vững cấu trúc câu nói về đồ vật mình sở hữu: 'I have a...' (Mình có một...).
- Vận dụng mẫu câu để giới thiệu đồ dùng, đồ chơi: 'I have a car.', 'I have a cat.', 'I have a cake.'
- Mở rộng câu nói bằng cách kết hợp với các từ vựng đã học ở Unit 1: 'I have a ball / bike / book.'
- Tập nói lưu loát, phát âm nối âm nhẹ giữa 'have' và 'a' thành /hæv ə/.
- Hào hứng chia sẻ với bạn bè về những món đồ chơi và con vật nuôi yêu quý của mình.