Tiếng Anh lớp 1 · KNTT · Chương 13
Lý thuyết Tiếng Anh 1 Unit 13 · Lesson 3
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 1 Unit 13 · Lesson 3 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá chữ cái, cách phát âm chuẩn quốc tế, từ vựng minh họa sinh động, bảng tổng hợp mẫu câu và câu hỏi ôn tập có hướng dẫn chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Unit 13 · Lesson 3
Bài học Unit 13 · Lesson 3 trong chương trình Tiếng Anh lớp 1 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) hướng dẫn các em làm quen với chữ cái, rèn luyện phát âm tự nhiên, nhận biết từ vựng qua hình ảnh trực quan và tập phản xạ ngôn ngữ sinh động.
Với giải bài tập Unit 13 lớp 1 Lesson 3 trang 59 trong Unit 13: In the school canteen Tiếng Anh lớp 1 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 1.
6 (trang 59 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 13 Lesson 3 Bài 6 - Global Success
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
1. He's having nuts. (Anh ấy đang ăn hạt.)
2. She's having noodles. (Cô ấy đang ăn mì.)
7 (trang 59 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Let’s talk (Hãy cùng nói)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 13 Lesson 3 Bài 7 - Global Success

Gợi ý:
a. He’s having nuts.
b. He’s having chips.
c. She’s having noodles.
d. She’s having bananas.
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
Hướng dẫn dịch:
a. He’s having nuts. (Cậu ấy đang ăn hạt.)
b. He’s having chips. (Cậu ấy đang ăn khoai tây chiên.)
c. She’s having noodles. (Cô ấy đang ăn mì.)
d. She’s having bananas. (Cô ấy đang ăn chuối.)
8 (trang 59 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Let’s sing (Hãy cùng hát)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 13 Lesson 3 Bài 8 - Global Success
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
Có Nam. Có Nam.
Nam đang ăn hạt.
Hôm nay cậu ấy đang ăn hạt.
Có Nick. Có Nick.
Nick đang ăn mì.
Hôm nay cậu ấy đang ăn mì.
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 1 Unit 13: In the school canteen hay khác:
Tiếng Anh lớp 1 Unit 13 Lesson 1 (trang 57)
Tiếng Anh lớp 1 Unit 13 Lesson 2 (trang 58)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| STT | Mẫu câu tiếng Anh | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ngữ cảnh sử dụng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Eat some noodles. | /iːt sʌm ˈnuː.dəlz/ | Hãy ăn một ít mì đi. | Mời bạn ăn món mì |
| 2 | Eat some nuts. | /iːt sʌm nʌts/ | Hãy ăn một ít hạt nhé. | Chia sẻ đồ ăn nhẹ với bạn |
| 3 | Eat some bananas. | /iːt sʌm bəˈnɑː.nəz/ | Hãy ăn một ít chuối đi. | Khuyên bạn ăn hoa quả tốt sức khỏe |
| 4 | Drink some water / milk. | /drɪŋk sʌm.../ | Hãy uống nước / uống sữa nhé. | Nhắc nhở uống đủ nước hàng ngày |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Nắm vững mẫu câu mời mọc và hướng dẫn ăn uống: 'Eat some...' (Hãy ăn một ít...) và 'Drink some...' (Hãy uống một ít...).
- Kiến thức cốt lõi 2: Thực hành giao tiếp lịch sự: 'Eat some noodles.', 'Eat some nuts.', 'Eat some bananas.'
- Kiến thức cốt lõi 3: Mở rộng mẫu câu uống nước: 'Drink some water.', 'Drink some milk.'
- Kiến thức cốt lõi 4: Phát âm chuẩn động từ 'Eat' (/iːt/) và 'Drink' (/drɪŋk/) cùng từ định lượng 'some' (/sʌm/).
- Kiến thức cốt lõi 5: Biết chia sẻ đồ ăn với bạn bè và mời mọi người dùng bữa một cách văn minh, lễ phép.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Nắm vững mẫu câu mời mọc và hướng dẫn ăn uống: 'Eat some...' (Hãy ăn một ít...) và 'Drink some...' (Hãy uống một ít...).
- Thực hành giao tiếp lịch sự: 'Eat some noodles.', 'Eat some nuts.', 'Eat some bananas.'
- Mở rộng mẫu câu uống nước: 'Drink some water.', 'Drink some milk.'
- Phát âm chuẩn động từ 'Eat' (/iːt/) và 'Drink' (/drɪŋk/) cùng từ định lượng 'some' (/sʌm/).
- Biết chia sẻ đồ ăn với bạn bè và mời mọi người dùng bữa một cách văn minh, lễ phép.