Tiếng Anh lớp 1 · KNTT · Chương 13
Lý thuyết Tiếng Anh 1 Unit 13 · Lesson 2
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 1 Unit 13 · Lesson 2 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá chữ cái, cách phát âm chuẩn quốc tế, từ vựng minh họa sinh động, bảng tổng hợp mẫu câu và câu hỏi ôn tập có hướng dẫn chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Unit 13 · Lesson 2
Bài học Unit 13 · Lesson 2 trong chương trình Tiếng Anh lớp 1 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) hướng dẫn các em làm quen với chữ cái, rèn luyện phát âm tự nhiên, nhận biết từ vựng qua hình ảnh trực quan và tập phản xạ ngôn ngữ sinh động.
Với giải bài tập Unit 13 lớp 1 Lesson 2 trang 58 trong Unit 13: In the school canteen Tiếng Anh lớp 1 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 1.
3 (trang 58 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Listen and chant (Nghe và hát)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 13 Lesson 2 Bài 3 - Global Success
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
Nam, Nam, Nam.
Hạt, hạt, hạt.
Nam đang ăn hạt.
Nick, Nick, Nick.
Mì, mì, mì.
Nick đang ăn mì.
4 (trang 58 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Listen and tick (Nghe và tích)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 13 Lesson 2 Bài 4 - Global Success
Bài nghe:
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:

Đáp án:
|
1. a |
2. a |
Nội dung bài nghe:
1. I like noodles.
2. He's having bananas.
Hướng dẫn dịch:
1. I like noodles. (Tớ thích mì.)
2. He's having bananas. (Anh ấy đang ăn chuối.)
5 (trang 58 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Look, trace and write. (Nhìn, vẽ theo và viết.)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 13 Lesson 2 Bài 5 - Global Success

Hướng dẫn dịch:
Nick: bạn Nick
Bananas: chuối
Noodles: mì
Nuts: hạt
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 1 Unit 13: In the school canteen hay khác:
Tiếng Anh lớp 1 Unit 13 Lesson 1 (trang 57)
Tiếng Anh lớp 1 Unit 13 Lesson 3 (trang 59)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| STT | Mục tiêu | Âm & Từ | Phiên âm | Lưu ý sư phạm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngữ âm chữ N | Letter N, n phát âm /n/ | /n/ | Đầu lưỡi chạm vòm họng trên, thoát hơi mũi |
| 2 | Chant nhà ăn | Noodles, nuts, bananas | /ˈnuː.dəlz/, /nʌts/, /bəˈnɑː.nəz/ | Học qua giai điệu vui vẻ, gần gũi |
| 3 | Listen and tick | Nghe chọn món ăn | Noodles vs Nuts | Phân biệt mì sợi và các loại hạt |
| 4 | Look and trace | Tập tô chữ N hoa, n thường | N, n | Rèn luyện nét viết cân đối, chuẩn ly |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Luyện ngữ âm /n/ qua bài chant giờ ăn trưa: 'Noodles and nuts. Eat some noodles.'
- Kiến thức cốt lõi 2: Luyện kỹ năng nghe hiểu (Listen and tick) phân biệt giữa món mì và món hạt: noodles vs nuts.
- Kiến thức cốt lõi 3: Tập tô chữ cái N hoa và n thường với các nét thẳng và nét móc xuôi chuẩn xác.
- Kiến thức cốt lõi 4: Hòa mình vào không khí ăn trưa vui vẻ, gắn kết cùng thầy cô và bạn bè tại căng tin.
- Kiến thức cốt lõi 5: Hình thành ý thức ăn uống lành mạnh, ăn hết phần ăn của mình và không lãng phí thức ăn.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Luyện ngữ âm /n/ qua bài chant giờ ăn trưa: 'Noodles and nuts. Eat some noodles.'
- Luyện kỹ năng nghe hiểu (Listen and tick) phân biệt giữa món mì và món hạt: noodles vs nuts.
- Tập tô chữ cái N hoa và n thường với các nét thẳng và nét móc xuôi chuẩn xác.
- Hòa mình vào không khí ăn trưa vui vẻ, gắn kết cùng thầy cô và bạn bè tại căng tin.
- Hình thành ý thức ăn uống lành mạnh, ăn hết phần ăn của mình và không lãng phí thức ăn.