Tiếng Anh lớp 1 · KNTT · Chương 9
Lý thuyết Tiếng Anh 1 Unit 9 · Lesson 3
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 1 Unit 9 · Lesson 3 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá chữ cái, cách phát âm chuẩn quốc tế, từ vựng minh họa sinh động, bảng tổng hợp mẫu câu và câu hỏi ôn tập có hướng dẫn chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Unit 9 · Lesson 3
Bài học Unit 9 · Lesson 3 trong chương trình Tiếng Anh lớp 1 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) hướng dẫn các em làm quen với chữ cái, rèn luyện phát âm tự nhiên, nhận biết từ vựng qua hình ảnh trực quan và tập phản xạ ngôn ngữ sinh động.
Với giải bài tập Unit 9 lớp 1 Lesson 3 trang 42 trong Unit 9: In the shop Tiếng Anh lớp 1 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 1.
6 (trang 42 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 9 Lesson 3 Bài 6 - Global Success
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
Có bao nhiêu đồng hồ? - Hai.
7 (trang 42 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Let’s talk (Hãy cùng nói)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 9 Lesson 3 Bài 7 - Global Success

Gợi ý:
a. How many clocks? - Two.
b. How many locks? - Three.
c. How many pots? - Four.
d. How many mops? - Five.
Hướng dẫn dịch:
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
a. How many clocks? - Two. (Có bao nhiêu chiếc đồng hồ? - Hai.)
b. How many locks? - Three. (Có bao nhiêu ổ khóa? - Ba.)
c. How many pots? - Four. (Có bao nhiêu cái nồi? - Bốn.)
d. How many mops? - Five. (Có bao nhiêu cây lau nhà? - Năm.)
8 (trang 42 SGK Tiếng Anh lớp 1 Global Success): Let’s sing (Hãy cùng hát)
Video Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 9 Lesson 3 Bài 8 - Global Success
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
Một, hai. Một, hai.
Có hai chiếc đồng hồ.
Hai, ba. Hai, ba.
Có ba cái khóa.
Ba, bốn. Ba, bốn.
Có bốn cái nồi.
Bốn, năm. Bốn, năm.
Có năm cái cây lau nhà.
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 1 Unit 9: In the shop hay khác:
Tiếng Anh lớp 1 Unit 9 Lesson 1 (trang 40)
Tiếng Anh lớp 1 Unit 9 Lesson 2 (trang 41)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| STT | Mẫu câu tiếng Anh | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ngữ pháp ngôi thứ ba số ít |
|---|---|---|---|---|
| 1 | She has some chicken. | /ʃiː hæz sʌm ˈtʃɪk.ɪn/ | Cô ấy có một ít thịt gà. | 'She' dùng cho bạn nữ / người phụ nữ |
| 2 | He has some milk. | /hiː hæz sʌm mɪlk/ | Cậu ấy có một ít sữa. | 'He' dùng cho bạn nam / người nam |
| 3 | She has some fish. | /ʃiː hæz sʌm fɪʃ/ | Cô ấy có một ít cá. | 'has' là dạng số ít của 'have' |
| 4 | He has some chips. | /hiː hæz sʌm tʃɪps/ | Cậu ấy có khoai tây chiên. | 'some' nghĩa là một vài, một ít |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Nắm vững mẫu câu nói về thức ăn mà người khác có: 'She has some...' / 'He has some...'.
- Kiến thức cốt lõi 2: Phân biệt cách dùng 'She' (dành cho bạn nữ/phụ nữ) và 'He' (dành cho bạn nam/nam giới).
- Kiến thức cốt lõi 3: Áp dụng mẫu câu thực tế: 'She has some chicken.' (Cô ấy có thịt gà), 'He has some milk.' (Cậu ấy có sữa).
- Kiến thức cốt lõi 4: Hiểu từ 'some' chỉ một lượng đồ ăn, thức uống vừa phải.
- Kiến thức cốt lõi 5: Tự tin miêu tả khay thức ăn của bạn bè trong giờ ăn trưa tại trường.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Nắm vững mẫu câu nói về thức ăn mà người khác có: 'She has some...' / 'He has some...'.
- Phân biệt cách dùng 'She' (dành cho bạn nữ/phụ nữ) và 'He' (dành cho bạn nam/nam giới).
- Áp dụng mẫu câu thực tế: 'She has some chicken.' (Cô ấy có thịt gà), 'He has some milk.' (Cậu ấy có sữa).
- Hiểu từ 'some' chỉ một lượng đồ ăn, thức uống vừa phải.
- Tự tin miêu tả khay thức ăn của bạn bè trong giờ ăn trưa tại trường.