MasterSchool

Tiếng Anh lớp 5 · KNTT · Chương 1

Lý thuyết Tiếng Anh 5 Unit 1 · Lesson 2

Chương 1: All about me! · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 5 Unit 1 · Lesson 2 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá ngữ âm, từ vựng phong phú, cấu trúc câu giao tiếp mở rộng, bảng tổng hợp tiện ích và câu hỏi ôn tập có lời giải chi tiết.

Lớp

Ngữ âm & Từ vựng: Unit 1 · Lesson 2

Bài học Unit 1 · Lesson 2 trong chương trình Tiếng Anh lớp 5 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) cung cấp hệ thống từ vựng mở rộng, ngữ pháp chuyên sâu, cách phát âm chuẩn IPA cùng chuỗi bài tập đối thoại và thực hành giao tiếp trực quan giúp học sinh lớp 5 hoàn thiện xuất sắc 4 kỹ năng ngôn ngữ.


Trang trước
Trang sau  

Lời giải bài tập Unit 1 lớp 5 Lesson 2 trang 12, 13 trong Unit 1: All about me Tiếng Anh lớp 5 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 5.

1 (trang 12 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 1 Lesson 2 Bài 1 - Global Success

Bài nghe:

Tiếng Anh 5 Bài 2 - Unit 1 · Lesson 2 - Hình 1

Hướng dẫn dịch:

a.

- Bạn đang đi đâu thế, Mary?

- Mình đang đến trung tâm thể thao.

b.

- Môn thể thao yêu thích của bạn là gì?

- Đó là bóng rổ. Còn bạn?

- Môn thể thao yêu thích của mình là bơi.

2 (trang 12 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 1 Lesson 2 Bài 2 - Global Success

Bài nghe:

Tiếng Anh 5 Bài 2 - Unit 1 · Lesson 2 - Hình 2

Đáp án:

a.

- What’s your favourite sport?

- It’s table tennis.

b.

- What’s your favourite colour?

- It’s pink.

c.

- What’s your favourite animal?

- It’s a dolphin.

d.

- What’s your favourite food?

- It’s a sandwich.

Hướng dẫn dịch:

a

- Môn thể thao yêu thích của bạn là gì?

- Đó là bóng bàn.

b.

- Bạn thích màu nào?

- Nó màu hồng.

c.

- Con vật yêu thích của bạn là gì?

- Đó là một con cá heo.

d.

- Món ăn yêu thích của bạn là gì?

- Đó là bánh sandwich.

Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp

Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:

3 (trang 12 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Let’s talk (Hãy nói)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 1 Lesson 2 Bài 3 - Global Success

Tiếng Anh 5 Bài 2 - Unit 1 · Lesson 2 - Hình 3

Gợi ý:

- What’s your favourite animal?

- It’s a dolphin.

Hướng dẫn dịch:

- Con vật yêu thích của bạn là gì?

- Đó là một con cá heo.

4 (trang 13 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Listen and match (Nghe và nối)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 1 Lesson 2 Bài 4 - Global Success

Bài nghe:

Tiếng Anh 5 Bài 2 - Unit 1 · Lesson 2 - Hình 4

Đáp án:

1. b

2. c

3. a

Nội dung bài nghe:

1.

- What are you doing, Bill?

- I’m watching a film about animals.

- What’s your favourite animal?

- It’s a dolphin. I love dolphins very much.

2.

- Where were you yesterday, Ben?

- I was at the sports centre.

- What’s your favourite sports?

- My favourite sport is table tennis.

3.

- What’s your favourite colour, Minh?

- It’s green. What about you, Linh?

- Pink. I like pink very much.

Hướng dẫn dịch:

1.

- Bạn đang làm gì thế, Bill?

- Mình đang xem một bộ phim về động vật.

- Con vật yêu thích của bạn là gì?

- Đó là một con cá heo. Mình yêu cá heo rất nhiều.

2.

- Hôm qua bạn đã ở đâu, Ben?

- Mình đang ở trung tâm thể thao.

- Môn thể thao yêu thích của bạn là gì?

- Môn thể thao yêu thích của mình là bóng bàn.

3.

- Màu sắc yêu thích của bạn là gì, Minh?

- Nó màu xanh. Còn cậu thì sao Linh?

- Hồng. Mình rất thích màu hồng.

5 (trang 13 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Read and complete (Đọc và hoàn thành)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 1 Lesson 2 Bài 5 - Global Success

Tiếng Anh 5 Bài 2 - Unit 1 · Lesson 2 - Hình 5

Đáp án:

1.

A: Where were you yesterday?

B: I was at the zoo.

A: What's your favourite animal?

B: It's a dolphin.

A: Why do you like it?

B: Because it jumps and dances beautifully.

2.

A: My favourite food is pizza. Do you like pizza, too?

B: No, I don't.

A: What's your favourite food?

B: It's a sandwich.

A: A sandwich? Yes. I love sandwiches.

Hướng dẫn dịch:

1.

A: Hôm qua bạn đã ở đâu?

B: Mình đã ở sở thú.

A: Con vật yêu thích của bạn là gì?

B: Đó là một con cá heo.

A: Tại sao bạn thích nó?

B: Bởi vì nó nhảy và nhảy rất đẹp.

2.

A: Món ăn yêu thích của mình là pizza. Bạn cũng thích pizza phải không?

B: Không, mình không.

A: Món ăn yêu thích của bạn là gì?

B: Đó là bánh sandwich.

A: Một chiếc bánh sandwich? Đúng. Mình yêu bánh sandwich.

6 (trang 13 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Let’s play (Hãy chơi)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 1 Lesson 2 Bài 6 - Global Success

Tiếng Anh 5 Bài 2 - Unit 1 · Lesson 2 - Hình 6

(Học sinh thực hành trên lớp)

Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 5 Unit 1: All about me hay khác:

  • Từ vựng Tiếng Anh lớp 5 Unit 1

  • Tiếng Anh lớp 5 Unit 1 Lesson 1 (trang 10, 11)

  • Tiếng Anh lớp 5 Unit 1 Lesson 3 (trang 14, 15)

Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp

Ngữ pháp & Đàm thoại mở rộng Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt Mẫu câu & Ngữ cảnh ứng dụng
Date of birth /deɪt əv bɜːθ/ Ngày tháng năm sinh "What's your date of birth?"
Hometown /ˈhəʊmtaʊn/ Quê quán, quê hương "My hometown is Da Nang."
Quiet / Crowded /ˈkwaɪət/ /ˈkraʊdɪd/ Yên tĩnh / Đông đúc, nhộn nhịp "The city is big and crowded."
What's it like? /wɒts ɪt laɪk/ Nơi đó trông như thế nào? "It's small and quiet."

Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"

📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:

  • Kiến thức cốt lõi 1: Mở rộng vốn từ vựng chuyên sâu và cụm từ mở rộng liên quan đến từ vựng giới thiệu bản thân, địa chỉ và thông tin cá nhân: address, lane, street, avenue, flat, hometown.
  • Kiến thức cốt lõi 2: Thành thạo cấu trúc câu phát triển và hỏi đáp chi tiết: mẫu câu hỏi quê quán và địa chỉ: 'Where are you from? – I'm from...' và 'What's your address? – It's...'.
  • Kiến thức cốt lõi 3: Rèn luyện phản xạ ngữ âm và ngữ điệu tự nhiên: ngữ âm phân biệt trọng âm từ 2 và 3 âm tiết (address, tower, hometown).
  • Kiến thức cốt lõi 4: Vận dụng mẫu câu vào các tình huống thực tế sinh động: cấu trúc hỏi nơi chốn sống cùng ai 'Who do you live with? – I live with...'.
  • Kiến thức cốt lõi 5: Bồi dưỡng kỹ năng tự tin diễn đạt và phẩm chất đạo đức: sự tự tin khi giao lưu kết bạn và ý thức bảo mật thông tin cá nhân an toàn.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Mở rộng vốn từ vựng chuyên sâu và cụm từ mở rộng liên quan đến từ vựng giới thiệu bản thân, địa chỉ và thông tin cá nhân: address, lane, street, avenue, flat, hometown.
  • Thành thạo cấu trúc câu phát triển và hỏi đáp chi tiết: mẫu câu hỏi quê quán và địa chỉ: 'Where are you from? – I'm from...' và 'What's your address? – It's...'.
  • Rèn luyện phản xạ ngữ âm và ngữ điệu tự nhiên: ngữ âm phân biệt trọng âm từ 2 và 3 âm tiết (address, tower, hometown).
  • Vận dụng mẫu câu vào các tình huống thực tế sinh động: cấu trúc hỏi nơi chốn sống cùng ai 'Who do you live with? – I live with...'.
  • Bồi dưỡng kỹ năng tự tin diễn đạt và phẩm chất đạo đức: sự tự tin khi giao lưu kết bạn và ý thức bảo mật thông tin cá nhân an toàn.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Cấu trúc câu giao tiếp chính trong Unit 1 · Lesson 2 là gì?
Trọng tâm là cấu trúc: mẫu câu hỏi quê quán và địa chỉ: 'Where are you from? – I'm from...' và 'What's your address? – It's...'. Đây là mẫu câu thông dụng nhất giúp học sinh trao đổi thông tin mạch lạc.
Cần lưu ý điều gì về ngữ điệu khi hỏi và trả lời trong tiếng Anh?
Với câu hỏi có từ để hỏi Wh- (What, Where, When, Who, Why, How), ngữ điệu xuống giọng ở cuối câu. Với câu hỏi đảo Yes/No, ta lên giọng nhẹ ở âm tiết cuối cùng.
Làm thế nào để thực hành hội thoại đôi bạn (pair work) đạt hiệu quả cao nhất?
Một bạn đóng vai hỏi, một bạn đóng vai trả lời dựa vào tranh gợi ý trong sách giáo khoa, sau đó hoán đổi vai cho nhau để cả hai cùng nắm chắc kiến thức.
Quy tắc ngữ pháp quan trọng nào học sinh cần ghi nhớ trong bài học này?
Lưu ý sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, cách dùng mạo từ 'a/an/the' và vị trí các từ chỉ thời gian, nơi chốn trong câu.